padre
Định nghĩa & Giải nghĩa "padre"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ý nghĩa của "padre" trong tiếng Việt
Bố, ba, tía (cách gọi thân mật).
Câu ví dụ tiếng Ý với "padre"
-
"Mio padre lavora in una fabbrica."
"Bố tôi làm việc trong một nhà máy."
-
"Ogni figlio ama il proprio padre."
"Mỗi người con đều yêu bố của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "padre"
Đồng nghĩa
Cách dùng "padre" & Ghi chú
Cách dùng "padre" đúng ngữ cảnh
Từ "padre" là cách gọi trang trọng hơn so với "papà". "Babbo" thường được dùng ở vùng Toscana. Trong tiếng Việt, "bố", "ba", "tía" có sắc thái thân mật, gần gũi hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "padre" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il padre |
Il padre di Marco è un ingegnere.
(Cha của Marco là một kỹ sư.)
|
| Với mạo từ xác định | i padri |
I padri amano i loro figli.
(Những người cha yêu thương con cái của họ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un padre |
Ogni bambino ha bisogno di un padre.
(Mỗi đứa trẻ đều cần một người cha.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il padre di Marco è un medico."
"Bố của Marco là một bác sĩ."
-
"Lo zio è come un secondo padre per me."
"Chú giống như một người cha thứ hai đối với tôi."
-
"La festa del papà è una celebrazione importante per la mia famiglia."
"Ngày của cha là một lễ kỷ niệm quan trọng đối với gia đình tôi."
-
"Ho incontrato un padre al parco oggi."
"Hôm nay tôi đã gặp một người cha ở công viên."
-
"È un padre molto affettuoso con i suoi figli."
"Anh ấy là một người cha rất yêu thương các con của mình."
-
"Mio fratello è diventato un padre da poco."
"Anh trai tôi vừa mới trở thành một người cha."