(Vị trí top_banner)
Hình minh họa germe
B1
sostantivo B1 Y học/Sinh học

germe

/ˈdʒɛrme/
vi trùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "germe"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Microrganismo, specialmente se patogeno.

Ý nghĩa của "germe" trong tiếng Việt

Vi sinh vật, đặc biệt là những vi sinh vật gây bệnh hoặc nhiễm trùng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "germe"

  • "I germi sono ovunque."

    "Vi trùng ở khắp mọi nơi."

  • "È importante lavarsi le mani per eliminare i germi."

    "Rửa tay rất quan trọng để loại bỏ vi trùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "germe"

Đồng nghĩa

microbo (vi trùng)

Cách dùng "germe" & Ghi chú

Cách dùng "germe" đúng ngữ cảnh

Germe thường được dùng để chỉ các vi sinh vật gây bệnh. Cần phân biệt với 'batterio' (vi khuẩn) dù đôi khi được dùng tương tự.

Ngữ pháp & Chia từ "germe" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il germe
Il germe del grano è molto nutriente.
(Mầm lúa mì rất bổ dưỡng.)
Với mạo từ xác định i germi
I germi possono causare malattie.
(Vi trùng có thể gây ra bệnh tật.)
Với mạo từ không xác định un germe
Un germe si è depositato sulla superficie.
(Một mầm bệnh đã bám trên bề mặt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il germe della discordia si è diffuso rapidamente nella comunità."

    "Mầm mống bất hòa đã lan nhanh trong cộng đồng."

  • "La scoperta di un nuovo germe resistente agli antibiotici preoccupa i ricercatori."

    "Việc phát hiện ra một loại vi trùng mới kháng kháng sinh khiến các nhà nghiên cứu lo lắng."

  • "L'igiene delle mani è fondamentale per prevenire la diffusione dei germi."

    "Vệ sinh tay là điều cơ bản để ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng."