(Vị trí top_banner)
Hình minh họa patogeno
B2
aggettivo B2 Y học, Sinh học

patogeno

/paˈtɔdʒeno/
gây bệnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "patogeno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è in grado di causare una malattia.

Ý nghĩa của "patogeno" trong tiếng Việt

Có khả năng gây bệnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "patogeno"

  • "Questo batterio è patogeno per l'uomo."

    "Vi khuẩn này gây bệnh cho con người."

  • "L'acqua contaminata può contenere microrganismi patogeni."

    "Nước bị ô nhiễm có thể chứa các vi sinh vật gây bệnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "patogeno"

Đồng nghĩa

infettivo (có tính lây nhiễm) virulento (độc hại, có độc lực cao)

Trái nghĩa

Cách dùng "patogeno" & Ghi chú

Cách dùng "patogeno" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'patogeno' thường được dùng để chỉ những yếu tố (vi khuẩn, virus, nấm, v.v.) có khả năng gây ra bệnh. Cần phân biệt với 'nocivo' (có hại) vì 'patogeno' mang nghĩa chuyên biệt hơn, liên quan trực tiếp đến bệnh tật.

Ngữ pháp & Chia từ "patogeno" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo virus è più patogeno dell'influenza stagionale."

    "Virus này gây bệnh nhiều hơn so với cúm mùa."

  • "Tra tutti i batteri analizzati, lo Streptococcus pneumoniae è risultato il più patogeno."

    "Trong số tất cả các vi khuẩn được phân tích, Streptococcus pneumoniae được chứng minh là gây bệnh nhất."

  • "Le varianti più patogene del virus tendono a diffondersi più rapidamente."

    "Các biến thể gây bệnh hơn của virus có xu hướng lây lan nhanh hơn."