giallo
Định nghĩa & Giải nghĩa "giallo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Romanzo o film poliziesco, spesso con elementi di suspense e mistero.
Ý nghĩa của "giallo" trong tiếng Việt
Một câu chuyện hoặc vở kịch về một vụ giết người trong đó danh tính của kẻ giết người không được tiết lộ cho đến cuối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "giallo"
-
"Ho letto un giallo molto avvincente la settimana scorsa."
"Tôi đã đọc một cuốn truyện trinh thám rất hấp dẫn vào tuần trước."
-
"Il film era un classico esempio di giallo italiano."
"Bộ phim là một ví dụ điển hình của thể loại trinh thám Ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giallo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "giallo" & Ghi chú
Cách dùng "giallo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'giallo' không chỉ dùng để chỉ thể loại trinh thám mà còn có thể chỉ các bộ phim kinh dị, giật gân có yếu tố trinh thám. Lưu ý sự khác biệt này so với cách dùng thông thường trong tiếng Việt.
Ngữ pháp & Chia từ "giallo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il giallo |
Il giallo è il mio colore preferito.
(Màu vàng là màu yêu thích của tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | i gialli |
I gialli sono pieni di suspense.
(Những cuốn trinh thám đầy hồi hộp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un giallo |
Ho comprato un giallo interessante.
(Tôi đã mua một cuốn trinh thám thú vị.)
|