(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giallo
B2
sostantivo B2 Văn học, Giải trí

giallo

/ˈdʒallo/
truyện trinh thám
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giallo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Romanzo o film poliziesco, spesso con elementi di suspense e mistero.

Ý nghĩa của "giallo" trong tiếng Việt

Một câu chuyện hoặc vở kịch về một vụ giết người trong đó danh tính của kẻ giết người không được tiết lộ cho đến cuối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "giallo"

  • "Ho letto un giallo molto avvincente la settimana scorsa."

    "Tôi đã đọc một cuốn truyện trinh thám rất hấp dẫn vào tuần trước."

  • "Il film era un classico esempio di giallo italiano."

    "Bộ phim là một ví dụ điển hình của thể loại trinh thám Ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giallo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "giallo" & Ghi chú

Cách dùng "giallo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'giallo' không chỉ dùng để chỉ thể loại trinh thám mà còn có thể chỉ các bộ phim kinh dị, giật gân có yếu tố trinh thám. Lưu ý sự khác biệt này so với cách dùng thông thường trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "giallo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il giallo
Il giallo è il mio colore preferito.
(Màu vàng là màu yêu thích của tôi.)
Với mạo từ xác định i gialli
I gialli sono pieni di suspense.
(Những cuốn trinh thám đầy hồi hộp.)
Với mạo từ không xác định un giallo
Ho comprato un giallo interessante.
(Tôi đã mua một cuốn trinh thám thú vị.)