Giochi olimpici invernali
Định nghĩa & Giải nghĩa "Giochi olimpici invernali"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Competizione sportiva internazionale che si svolge ogni quattro anni e che comprende discipline sportive praticate su neve e ghiaccio.
Ý nghĩa của "Giochi olimpici invernali" trong tiếng Việt
Thế vận hội Mùa đông; một sự kiện thể thao quốc tế hàng đầu diễn ra bốn năm một lần, bao gồm các môn thể thao được chơi trên tuyết và băng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Giochi olimpici invernali"
-
"I Giochi olimpici invernali del 2026 si terranno in Italia."
"Thế vận hội Mùa đông 2026 sẽ được tổ chức tại Ý."
-
"Molti atleti si preparano per anni per partecipare ai Giochi olimpici invernali."
"Nhiều vận động viên chuẩn bị trong nhiều năm để tham gia Thế vận hội Mùa đông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Giochi olimpici invernali"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "Giochi olimpici invernali" & Ghi chú
Cách dùng "Giochi olimpici invernali" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'Thế vận hội Mùa đông' trong tiếng Việt. Thường được viết tắt là 'Olimpiadi invernali'. Lưu ý sự khác biệt với 'Giochi olimpici estivi' (Thế vận hội Mùa hè).
Ngữ pháp & Chia từ "Giochi olimpici invernali" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | i Giochi olimpici invernali |
I Giochi olimpici invernali sono un evento sportivo molto seguito.
(Thế vận hội Olympic mùa đông là một sự kiện thể thao được theo dõi rộng rãi.)
|
| Với mạo từ xác định | i Giochi olimpici invernali |
I Giochi olimpici invernali si tengono ogni quattro anni.
(Thế vận hội Olympic mùa đông được tổ chức bốn năm một lần.)
|
| Với mạo từ không xác định | Giochi olimpici invernali |
Ci sono stati molti Giochi olimpici invernali memorabili.
(Đã có rất nhiều Thế vận hội Olympic mùa đông đáng nhớ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I Giochi olimpici invernali sono un evento sportivo molto seguito in tutto il mondo."
"Thế vận hội Olympic mùa đông là một sự kiện thể thao được theo dõi rộng rãi trên toàn thế giới."
-
"Lo svolgimento dei Giochi olimpici invernali porta benefici economici alle città ospitanti."
"Việc tổ chức Thế vận hội Olympic mùa đông mang lại lợi ích kinh tế cho các thành phố đăng cai."
-
"Quest'anno, il mio paese parteciperà ai Giochi olimpici invernali con una squadra molto forte."
"Năm nay, đất nước tôi sẽ tham gia Thế vận hội Olympic mùa đông với một đội tuyển rất mạnh."