(Vị trí top_banner)
Hình minh họa internazionale
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội, Văn hóa

internazionale

/ˌinternattsjoˈnale/
có tính quốc tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "internazionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda più nazioni, che si estende a più nazioni; che coinvolge o comprende persone o cose provenienti da diverse nazioni.

Ý nghĩa của "internazionale" trong tiếng Việt

Bao gồm hoặc có kinh nghiệm về người và sự vật từ nhiều nơi khác nhau trên thế giới; có tính quốc tế, toàn cầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "internazionale"

  • "L'ONU è un'organizzazione internazionale."

    "Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế."

  • "La cucina italiana è diventata internazionale."

    "Ẩm thực Ý đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "internazionale"

Đồng nghĩa

mondiale (toàn cầu) cosmopolita (đa văn hóa)

Trái nghĩa

Cách dùng "internazionale" & Ghi chú

Cách dùng "internazionale" đúng ngữ cảnh

Từ 'internazionale' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'có tính quốc tế' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự liên quan đến nhiều quốc gia hoặc sự tham gia của nhiều người từ các quốc gia khác nhau. Cần chú ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "internazionale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo festival è più internazionale del precedente, attirando artisti da tutto il mondo."

    "Lễ hội này quốc tế hơn lễ hội trước, thu hút các nghệ sĩ từ khắp nơi trên thế giới."

  • "La conferenza di quest'anno è stata la più internazionale che abbiamo mai organizzato, con delegati provenienti da ogni continente."

    "Hội nghị năm nay là hội nghị quốc tế nhất mà chúng tôi từng tổ chức, với các đại biểu đến từ mọi lục địa."

  • "Il mercato del lavoro è sempre più internazionale, richiedendo competenze linguistiche e interculturali."

    "Thị trường lao động ngày càng quốc tế hơn, đòi hỏi các kỹ năng ngôn ngữ và giao văn hóa."