gioielleria
Định nghĩa & Giải nghĩa "gioielleria"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Negozio dove si vendono o si creano gioielli.
Ý nghĩa của "gioielleria" trong tiếng Việt
Nghề hoặc hoạt động thiết kế và tạo ra trang sức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gioielleria"
-
"Ho comprato un anello d'oro in una gioielleria vicino a casa mia."
"Tôi đã mua một chiếc nhẫn vàng ở một cửa hàng trang sức gần nhà."
-
"La gioielleria è un'arte antica che richiede molta precisione e creatività."
"Nghề làm trang sức là một nghệ thuật cổ xưa đòi hỏi sự chính xác và sáng tạo cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gioielleria"
Đồng nghĩa
Cách dùng "gioielleria" & Ghi chú
Cách dùng "gioielleria" đúng ngữ cảnh
Từ 'gioielleria' có thể chỉ cửa hàng trang sức hoặc nghề làm trang sức. Cần phân biệt với 'oreficeria', thường chỉ việc chế tác trang sức bằng vàng.
Ngữ pháp & Chia từ "gioielleria" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la gioielleria |
La gioielleria all'angolo ha dei gioielli splendidi.
(Cửa hàng trang sức ở góc phố có những món đồ trang sức tuyệt đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | le gioiellerie |
Le gioiellerie del centro sono molto eleganti.
(Các cửa hàng trang sức ở trung tâm thành phố rất sang trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una gioielleria |
Ho aperto una gioielleria nuova in via Roma.
(Họ đã mở một cửa hàng trang sức mới ở đường Roma.)
|