(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gioielleria
B1
sostantivo B1 Thủ công mỹ nghệ

gioielleria

/dʒojelleria/
làm trang sức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gioielleria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Negozio dove si vendono o si creano gioielli.

Ý nghĩa của "gioielleria" trong tiếng Việt

Nghề hoặc hoạt động thiết kế và tạo ra trang sức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gioielleria"

  • "Ho comprato un anello d'oro in una gioielleria vicino a casa mia."

    "Tôi đã mua một chiếc nhẫn vàng ở một cửa hàng trang sức gần nhà."

  • "La gioielleria è un'arte antica che richiede molta precisione e creatività."

    "Nghề làm trang sức là một nghệ thuật cổ xưa đòi hỏi sự chính xác và sáng tạo cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gioielleria"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gioielleria" & Ghi chú

Cách dùng "gioielleria" đúng ngữ cảnh

Từ 'gioielleria' có thể chỉ cửa hàng trang sức hoặc nghề làm trang sức. Cần phân biệt với 'oreficeria', thường chỉ việc chế tác trang sức bằng vàng.

Ngữ pháp & Chia từ "gioielleria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la gioielleria
La gioielleria all'angolo ha dei gioielli splendidi.
(Cửa hàng trang sức ở góc phố có những món đồ trang sức tuyệt đẹp.)
Với mạo từ xác định le gioiellerie
Le gioiellerie del centro sono molto eleganti.
(Các cửa hàng trang sức ở trung tâm thành phố rất sang trọng.)
Với mạo từ không xác định una gioielleria
Ho aperto una gioielleria nuova in via Roma.
(Họ đã mở một cửa hàng trang sức mới ở đường Roma.)