(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oreficeria
B1
sostantivo B1 Công nghiệp, Thủ công

oreficeria

/orefitʃeˈria/
kim hoàn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oreficeria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'arte e la tecnica di lavorare i metalli preziosi, come oro e argento, per creare gioielli e altri oggetti ornamentali.

Ý nghĩa của "oreficeria" trong tiếng Việt

Nghệ thuật hoặc quá trình gia công kim loại để tạo ra các đồ vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oreficeria"

  • "L'oreficeria italiana è rinomata in tutto il mondo per la sua eleganza e raffinatezza."

    "Nghề kim hoàn của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới vì sự thanh lịch và tinh tế."

  • "Ho deciso di seguire un corso di oreficeria per imparare a creare gioielli unici."

    "Tôi quyết định tham gia một khóa học kim hoàn để học cách tạo ra những món đồ trang sức độc đáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oreficeria"

Đồng nghĩa

gioielleria artigianale (kim hoàn thủ công)

Cách dùng "oreficeria" & Ghi chú

Cách dùng "oreficeria" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'kim hoàn' bao gồm cả nghệ thuật và quá trình chế tác. Trong tiếng Ý, 'oreficeria' nhấn mạnh đến nghệ thuật và kỹ thuật chế tác kim loại quý. Cần phân biệt 'oreficeria' (nghề kim hoàn) với 'gioielleria' (cửa hàng trang sức).

Ngữ pháp & Chia từ "oreficeria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'oreficeria
L'oreficeria italiana è famosa in tutto il mondo per la sua eleganza.
(Nghề kim hoàn của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới vì sự thanh lịch của nó.)
Với mạo từ xác định le oreficerie
Le oreficerie di Firenze offrono gioielli unici e raffinati.
(Các cửa hàng kim hoàn ở Florence cung cấp những món trang sức độc đáo và tinh xảo.)
Với mạo từ không xác định un'oreficeria
Ho aperto un'oreficeria nel centro della città.
(Tôi đã mở một cửa hàng kim hoàn ở trung tâm thành phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'oreficeria italiana è rinomata in tutto il mondo per la sua eleganza e qualità."

    "Nghề kim hoàn của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới về sự thanh lịch và chất lượng."

  • "Il negozio di oreficeria offre una vasta gamma di gioielli artigianali."

    "Cửa hàng kim hoàn cung cấp một loạt các đồ trang sức thủ công mỹ nghệ."

  • "La mostra ha esposto le opere più preziose dell'oreficeria medievale."

    "Triển lãm trưng bày những tác phẩm giá trị nhất của nghề kim hoàn thời trung cổ."