(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giorno feriale
A2
sostantivo A2 Thời gian, Lịch

giorno feriale

/ˈd͡ʒorno feriale/
ngày thường
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giorno feriale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Giorno della settimana in cui si lavora, escludendo il sabato e la domenica.

Ý nghĩa của "giorno feriale" trong tiếng Việt

Bất kỳ ngày nào trong tuần trừ thứ Bảy và Chủ Nhật; ngày làm việc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "giorno feriale"

  • "La maggior parte degli uffici sono aperti nei giorni feriali."

    "Hầu hết các văn phòng đều mở cửa vào các ngày thường."

  • "Preferisco andare al mercato durante un giorno feriale per evitare la folla."

    "Tôi thích đi chợ vào một ngày thường để tránh đám đông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giorno feriale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

giorno festivo (Ngày lễ)

Cách dùng "giorno feriale" & Ghi chú

Cách dùng "giorno feriale" đúng ngữ cảnh

Tương đương với các ngày trong tuần từ thứ Hai đến thứ Sáu. Cần phân biệt với 'giorno festivo' (ngày lễ). 'Feriale' bắt nguồn từ 'feria' (ngày trong tuần trong tiếng Latinh).

Ngữ pháp & Chia từ "giorno feriale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il giorno feriale
Oggi è il giorno feriale e devo andare al lavoro.
(Hôm nay là ngày làm việc và tôi phải đi làm.)
Với mạo từ xác định i giorni feriali
I giorni feriali sono spesso molto stressanti.
(Những ngày làm việc thường rất căng thẳng.)
Với mạo từ không xác định un giorno feriale
Vorrei avere un giorno feriale libero per rilassarmi.
(Tôi ước có một ngày làm việc rảnh rỗi để thư giãn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Oggi è un giorno feriale, quindi devo andare al lavoro."

    "Hôm nay là một ngày làm việc, vì vậy tôi phải đi làm."

  • "Ho bisogno di un giorno feriale libero per fare delle commissioni."

    "Tôi cần một ngày làm việc rảnh rỗi để làm vài việc vặt."

  • "È stato un giorno feriale molto produttivo per me."

    "Đó là một ngày làm việc rất hiệu quả đối với tôi."