giudiziario
Định nghĩa & Giải nghĩa "giudiziario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda l'amministrazione della giustizia, i tribunali, le sentenze.
Ý nghĩa của "giudiziario" trong tiếng Việt
liên quan đến phán quyết, luật pháp hoặc tòa án
Câu ví dụ tiếng Ý với "giudiziario"
-
"Il potere giudiziario è uno dei tre poteri dello Stato."
"Quyền tư pháp là một trong ba quyền của nhà nước."
-
"L'inchiesta giudiziaria è ancora in corso."
"Cuộc điều tra tư pháp vẫn đang diễn ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giudiziario"
Đồng nghĩa
Cách dùng "giudiziario" & Ghi chú
Cách dùng "giudiziario" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'thuộc về tư pháp' có thể dịch sang tiếng Ý bằng 'giudiziario'. Cần lưu ý sự khác biệt trong hệ thống pháp luật giữa Việt Nam và Ý khi sử dụng từ này.
Ngữ pháp & Chia từ "giudiziario" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio avvocato è un esperto nel sistema giudiziario italiano."
"Luật sư của tôi là một chuyên gia trong hệ thống tư pháp Ý."
-
"La sua esperienza nel campo giudiziario è inestimabile."
"Kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực tư pháp là vô giá."
-
"Nostra madre lavora nel settore giudiziario da molti anni."
"Mẹ của chúng tôi đã làm việc trong lĩnh vực tư pháp trong nhiều năm."