(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giudiziario
B1
aggettivo B1 Pháp luật

giudiziario

/dʒuditˈtsjaːrjo/
thuộc về tư pháp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giudiziario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda l'amministrazione della giustizia, i tribunali, le sentenze.

Ý nghĩa của "giudiziario" trong tiếng Việt

liên quan đến phán quyết, luật pháp hoặc tòa án

Câu ví dụ tiếng Ý với "giudiziario"

  • "Il potere giudiziario è uno dei tre poteri dello Stato."

    "Quyền tư pháp là một trong ba quyền của nhà nước."

  • "L'inchiesta giudiziaria è ancora in corso."

    "Cuộc điều tra tư pháp vẫn đang diễn ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giudiziario"

Đồng nghĩa

legale (thuộc về pháp luật) forense (liên quan đến tòa án)

Cách dùng "giudiziario" & Ghi chú

Cách dùng "giudiziario" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'thuộc về tư pháp' có thể dịch sang tiếng Ý bằng 'giudiziario'. Cần lưu ý sự khác biệt trong hệ thống pháp luật giữa Việt Nam và Ý khi sử dụng từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "giudiziario" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio avvocato è un esperto nel sistema giudiziario italiano."

    "Luật sư của tôi là một chuyên gia trong hệ thống tư pháp Ý."

  • "La sua esperienza nel campo giudiziario è inestimabile."

    "Kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực tư pháp là vô giá."

  • "Nostra madre lavora nel settore giudiziario da molti anni."

    "Mẹ của chúng tôi đã làm việc trong lĩnh vực tư pháp trong nhiều năm."