(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amministrazione
B1
sostantivo B1 Chính trị, Quản trị, Kinh tế

amministrazione

/amministratˈtsjone/
sự quản trị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amministrazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'attività di amministrare, di governare, di gestire un ente pubblico o privato, un'azienda, un patrimonio, ecc.

Ý nghĩa của "amministrazione" trong tiếng Việt

Cách thức một thành phố, công ty, v.v. được kiểm soát; sự quản trị, sự cai trị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "amministrazione"

  • "L'amministrazione comunale ha approvato il nuovo piano urbanistico."

    "Chính quyền thành phố đã phê duyệt quy hoạch đô thị mới."

  • "L'amministrazione della società è affidata a un consiglio di amministrazione."

    "Việc quản trị công ty được giao cho hội đồng quản trị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amministrazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "amministrazione" & Ghi chú

Cách dùng "amministrazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "amministrazione" thường được dùng để chỉ cả quá trình và cơ quan quản lý. Cần phân biệt với các từ như "gestione" (quản lý) và "governo" (chính phủ) để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "amministrazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'amministrazione
L'amministrazione pubblica è responsabile dei servizi ai cittadini.
(Chính quyền công chịu trách nhiệm về các dịch vụ cho công dân.)
Với mạo từ xác định le amministrazioni
Le amministrazioni locali stanno collaborando per migliorare l'efficienza.
(Các chính quyền địa phương đang hợp tác để cải thiện hiệu quả.)
Với mạo từ không xác định un'amministrazione
Un'amministrazione efficiente è fondamentale per il successo di un'azienda.
(Một bộ máy hành chính hiệu quả là nền tảng cho sự thành công của một công ty.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le amministrazioni pubbliche devono essere più efficienti."

    "Các cơ quan hành chính công cần hiệu quả hơn."

  • "Le amministrazioni condominiali sono spesso fonte di controversie."

    "Việc quản lý chung cư thường là nguồn gốc của tranh chấp."

  • "Abbiamo semplificato le procedure amministrative per le imprese."

    "Chúng tôi đã đơn giản hóa các thủ tục hành chính cho các doanh nghiệp."