giurisprudenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "giurisprudenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme delle sentenze e delle decisioni attraverso cui gli organi giurisdizionali interpretano e applicano le leggi.
Ý nghĩa của "giurisprudenza" trong tiếng Việt
Hệ thống luật án lệ, hình thành từ các án lệ và tập quán pháp, chứ không phải từ luật thành văn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "giurisprudenza"
-
"La giurisprudenza italiana è ricca di esempi."
"Luật án lệ của Ý rất phong phú về ví dụ."
-
"La sentenza si basa su una consolidata giurisprudenza."
"Bản án dựa trên một luật án lệ đã được củng cố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giurisprudenza"
Đồng nghĩa
Cách dùng "giurisprudenza" & Ghi chú
Cách dùng "giurisprudenza" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'giurisprudenza' trong tiếng Ý bao gồm cả luật án lệ và thực tiễn xét xử. Cần phân biệt với 'legge scritta' (luật thành văn).
Ngữ pháp & Chia từ "giurisprudenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la giurisprudenza |
La giurisprudenza italiana è in continua evoluzione.
(Luật học của Ý không ngừng phát triển.)
|
| Với mạo từ xác định | le giurisprudenze |
Le giurisprudenze comparate mostrano approcci diversi al problema.
(Các ngành luật so sánh cho thấy các cách tiếp cận khác nhau đối với vấn đề.)
|
| Với mạo từ không xác định | giurisprudenza |
Studiare giurisprudenza richiede impegno e dedizione.
(Học luật đòi hỏi sự cam kết và cống hiến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le giurisprudenze europee sono spesso al centro di dibattiti accesi."
"Các hệ thống pháp luật châu Âu thường là tâm điểm của các cuộc tranh luận gay gắt."
-
"Lo studio delle giurisprudenze comparate è fondamentale per una comprensione approfondita del diritto."
"Nghiên cứu về các hệ thống pháp luật so sánh là rất quan trọng để hiểu sâu sắc về luật pháp."
-
"Le giurisprudenze in materia di immigrazione variano notevolmente da paese a paese."
"Các án lệ trong lĩnh vực nhập cư khác nhau đáng kể giữa các quốc gia."