(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grafite
B1
sostantivo B1 Vật liệu học, Hóa học, Địa chất học

grafite

/ɡraˈfite/
than chì
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grafite"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Minerale di carbonio, tenero, di colore grigio scuro, usato per fare le mine delle matite e come lubrificante.

Ý nghĩa của "grafite" trong tiếng Việt

Một dạng thù hình kết tinh màu xám của cacbon, dẫn điện tốt và được sử dụng trong bút chì và chất bôi trơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "grafite"

  • "La matita ha la mina di grafite."

    "Bút chì có ruột làm bằng than chì."

  • "La grafite è un buon conduttore di elettricità."

    "Than chì là một chất dẫn điện tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grafite"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "grafite" & Ghi chú

Cách dùng "grafite" đúng ngữ cảnh

Grafite là một dạng thù hình của carbon, giống như kim cương, nhưng mềm hơn và dẫn điện tốt. Trong tiếng Ý, cần chú ý đến cách phát âm của từ.

Ngữ pháp & Chia từ "grafite" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la grafite
La grafite è un materiale molto utilizzato nelle matite.
(Graphit là một vật liệu được sử dụng rộng rãi trong bút chì.)
Với mạo từ xác định le grafiti
Le grafiti sui muri della città sono un problema.
(Những hình vẽ graffiti trên tường thành phố là một vấn đề.)
Với mạo từ không xác định della grafite
C'è della grafite sul mio tavolo.
(Có một ít graphit trên bàn của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La grafite è un materiale essenziale per le matite."

    "Graphit là một vật liệu thiết yếu cho bút chì."

  • "Questa mina è fatta di grafite pura."

    "Ngòi bút chì này được làm từ graphit nguyên chất."

  • "L'industria utilizza la grafite per le sue proprietà lubrificanti."

    "Công nghiệp sử dụng graphit vì đặc tính bôi trơn của nó."