(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lubrificante
B1
sostantivo B1 Khoa học, Giải trí (Đồ chơi), Sinh học (đôi khi)

lubrificante

/lubrifiˈkante/
chất nhờn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lubrificante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza che, interposta fra due corpi in movimento relativo tra loro, ne diminuisce l'attrito.

Ý nghĩa của "lubrificante" trong tiếng Việt

Một chất mềm, ẩm, trơn trượt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lubrificante"

  • "L'olio lubrificante mantiene il motore in funzione senza problemi."

    "Dầu bôi trơn giúp động cơ hoạt động trơn tru."

  • "Abbiamo bisogno di un lubrificante per ridurre l'attrito tra queste due parti."

    "Chúng ta cần một chất bôi trơn để giảm ma sát giữa hai bộ phận này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lubrificante"

Đồng nghĩa

olio lubrificante (dầu bôi trơn)

Cách dùng "lubrificante" & Ghi chú

Cách dùng "lubrificante" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'chất nhờn' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. 'Lubrificante' trong tiếng Ý thường chỉ các chất bôi trơn dùng trong máy móc hoặc các ứng dụng công nghiệp.

Ngữ pháp & Chia từ "lubrificante" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il lubrificante
Il lubrificante ha ridotto l'attrito nel motore.
(Chất bôi trơn đã giảm ma sát trong động cơ.)
Với mạo từ xác định i lubrificanti
I lubrificanti sintetici sono più costosi di quelli minerali.
(Chất bôi trơn tổng hợp đắt hơn chất bôi trơn khoáng.)
Với mạo từ không xác định un lubrificante
Abbiamo bisogno di un lubrificante per questa macchina.
(Chúng ta cần một chất bôi trơn cho cái máy này.)