(Vị trí top_banner)
Hình minh họa granulare
B2
verbo B2 Hóa học, Nấu ăn, Sản xuất

granulare

/ɡra.nuˈla.re/
làm thành hạt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "granulare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ridurre in granuli o trasformare in una massa granulosa.

Ý nghĩa của "granulare" trong tiếng Việt

Làm thành hạt hoặc kết tinh thành hạt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "granulare"

  • "L'azienda ha sviluppato un nuovo metodo per granulare i fertilizzanti."

    "Công ty đã phát triển một phương pháp mới để làm thành hạt phân bón."

  • "Il processo di granulazione trasforma la polvere in piccoli granuli."

    "Quá trình làm thành hạt biến bột thành các hạt nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "granulare"

Đồng nghĩa

sbriciolare (làm vụn, bóp vụn) polverizzare (làm thành bột)

Trái nghĩa

compattare (nén chặt, làm đặc)

Cách dùng "granulare" & Ghi chú

Cách dùng "granulare" đúng ngữ cảnh

Động từ "granulare" có nghĩa là làm cho cái gì đó trở thành dạng hạt hoặc kết tinh thành hạt. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc khoa học, ví dụ như trong sản xuất phân bón, thuốc, hoặc vật liệu xây dựng. Cần phân biệt với "sbriciolare" (làm vụn, làm nát), mặc dù cả hai đều liên quan đến việc chia nhỏ vật chất, nhưng "granulare" tạo ra các hạt có kích thước tương đối đồng đều.

Ngữ pháp & Chia từ "granulare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "granulare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) granulo
Io granulo il detersivo per facilitarne l'uso.
(Tôi làm chất tẩy rửa thành dạng hạt để dễ sử dụng hơn.)
tu (bạn) granuli
Tu granuli lo zucchero per la torta?
(Bạn có làm đường thành dạng hạt cho bánh không?)
lui/lei (anh/cô ấy) granula
Lei granula le spezie per conservarle meglio.
(Cô ấy làm các loại gia vị thành dạng hạt để bảo quản tốt hơn.)
noi (chúng tôi) granuliamo
Noi granuliamo il sale marino per la vendita.
(Chúng tôi làm muối biển thành dạng hạt để bán.)
voi (các bạn) granulate
Voi granulate il cioccolato per decorare i dolci.
(Các bạn làm sô cô la thành dạng hạt để trang trí bánh.)
loro (họ) granulano
Loro granulano i rifiuti per il riciclaggio.
(Họ làm chất thải thành dạng hạt để tái chế.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): granulato
"Il fertilizzante è stato granulato per una migliore distribuzione."
(Phân bón đã được làm thành dạng hạt để phân phối tốt hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il fertilizzante viene granulato per facilitarne la distribuzione."

    "Phân bón được nghiền thành hạt để dễ dàng phân phối."

  • "Le sostanze chimiche sono state granulate prima di essere mescolate."

    "Các chất hóa học đã được nghiền thành hạt trước khi được trộn lẫn."

  • "La farina di mais è granulata per ottenere una consistenza più fine."

    "Bột ngô được nghiền thành hạt để có được độ mịn hơn."