(Vị trí top_banner)
Hình minh họa polverizzare
B2
verbo B2 Vật lý, Hóa học, Xây dựng

polverizzare

/pol.ve.ritˈt͡sa.re/
nghiền thành bột
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "polverizzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ridurre in polvere finissima; distruggere completamente.

Ý nghĩa của "polverizzare" trong tiếng Việt

Nghiền thành bột mịn; phá hủy hoặc nghiền nát hoàn toàn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "polverizzare"

  • "Il mortaio veniva usato per polverizzare le erbe."

    "Cái cối đã từng được sử dụng để nghiền thảo mộc thành bột."

  • "La bomba ha polverizzato l'edificio."

    "Quả bom đã phá hủy hoàn toàn tòa nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "polverizzare"

Đồng nghĩa

frantumare (nghiền nát) sbriciolare (bóp vụn) disintegrare (làm tan rã)

Trái nghĩa

compattare (làm chặt) unire (kết hợp)

Cách dùng "polverizzare" & Ghi chú

Cách dùng "polverizzare" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là nghiền một thứ gì đó thành bột mịn, hoặc phá hủy hoàn toàn một vật thể nào đó. Cần phân biệt với 'macinare' (nghiền, xay) vì 'polverizzare' tạo ra bột mịn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "polverizzare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "polverizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) polverizzo
Io polverizzo le spezie per creare nuove miscele.
(Tôi nghiền các loại gia vị để tạo ra hỗn hợp mới.)
tu (bạn) polverizzi
Tu polverizzi i farmaci prima di somministrarli.
(Bạn nghiền thuốc trước khi cho uống.)
lui/lei (anh/cô ấy) polverizza
Lei polverizza il terreno secco per prepararlo alla semina.
(Cô ấy nghiền đất khô để chuẩn bị cho việc gieo hạt.)
noi (chúng tôi) polverizziamo
Noi polverizziamo le erbe per fare degli infusi.
(Chúng tôi nghiền các loại thảo mộc để pha trà.)
voi (các bạn) polverizzate
Voi polverizzate i pigmenti per creare colori personalizzati.
(Các bạn nghiền các sắc tố để tạo ra màu sắc tùy chỉnh.)
loro (họ) polverizzano
Loro polverizzano i cristalli per estrarre i minerali.
(Họ nghiền các tinh thể để chiết xuất khoáng chất.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): polverizzato
"Il materiale è stato polverizzato per l'analisi."
(Vật liệu đã được nghiền thành bột để phân tích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La bomba ha polverizzato l'edificio in pochi secondi."

    "Quả bom đã phá hủy tòa nhà thành tro bụi trong vài giây."

  • "Il vento ha polverizzato la neve sulle montagne."

    "Gió đã thổi tan tuyết trên núi thành bụi."

  • "Hanno polverizzato le critiche con una risposta efficace."

    "Họ đã đập tan những lời chỉ trích bằng một câu trả lời hiệu quả."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se il vulcano eruttasse con violenza, potrebbe polverizzare l'intera città."

    "Nếu núi lửa phun trào dữ dội, nó có thể nghiền nát toàn bộ thành phố thành tro bụi."

  • "Se avessi avuto più potere, avrei polverizzato tutti i miei nemici."

    "Nếu tôi có nhiều quyền lực hơn, tôi đã nghiền nát tất cả kẻ thù của mình thành tro bụi."

  • "Se continuassi a trascurare i tuoi doveri, la tua carriera si polverizzerebbe in un attimo."

    "Nếu bạn tiếp tục bỏ bê nghĩa vụ của mình, sự nghiệp của bạn sẽ tan thành mây khói trong chốc lát."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La bomba ha polverizzato l'edificio in pochi secondi."

    "Quả bom đã nghiền nát tòa nhà thành tro bụi chỉ trong vài giây."

  • "Sono state polverizzate tutte le sue speranze quando ha perso il lavoro."

    "Tất cả hy vọng của anh ấy đã tan thành mây khói khi anh ấy mất việc."

  • "Il vento forte ha polverizzato la sabbia, rendendo l'aria irrespirabile."

    "Gió mạnh đã thổi tung cát thành bụi, khiến không khí không thể thở được."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo polverizzando le vecchie tradizioni con nuove idee."

    "Chúng ta đang nghiền nát những truyền thống cũ bằng những ý tưởng mới."

  • "Il governo sta polverizzando ogni speranza di pace con queste azioni."

    "Chính phủ đang phá tan mọi hy vọng hòa bình bằng những hành động này."

  • "La macchina sta polverizzando il grano per fare la farina."

    "Cái máy đang nghiền lúa mì để làm bột."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando soffiava il vento forte, polverizzava la sabbia del deserto, rendendola quasi impalpabile."

    "Khi gió mạnh thổi, nó nghiền cát sa mạc thành bụi, khiến nó gần như vô hình."

  • "Da bambino, mi piaceva giocare con il mortaio e pestello, polverizzando le spezie per creare strani intrugli."

    "Khi còn bé, tôi thích chơi với cối và chày, nghiền nát các loại gia vị để tạo ra những hỗn hợp kỳ lạ."

  • "Il dittatore sognava di polverizzare ogni forma di opposizione, ma non ci riuscì mai completamente."

    "Nhà độc tài mơ ước nghiền nát mọi hình thức phản đối, nhưng ông ta không bao giờ thành công hoàn toàn."

Thì Quá khứ xa
  • "Il vulcano polverizzò l'intera città con la sua eruzione."

    "Núi lửa đã nghiền nát toàn bộ thành phố thành tro bụi với vụ phun trào của nó."

  • "La bomba polverizzò il vecchio edificio in pochi secondi."

    "Quả bom đã phá hủy tòa nhà cũ thành tro bụi chỉ trong vài giây."

  • "Gli invasori polverizzarono ogni resistenza che incontrarono."

    "Những kẻ xâm lược đã nghiền nát mọi sự kháng cự mà chúng gặp phải."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando il vulcano eruttò, la lava ha polverizzato tutto ciò che incontrava."

    "Khi núi lửa phun trào, dung nham đã nghiền nát mọi thứ nó gặp."

  • "Mentre l'esercito avanzava, polverizzava le resistenze nemiche con una forza inaudita."

    "Trong khi quân đội tiến lên, nó nghiền nát sự kháng cự của kẻ thù với một sức mạnh chưa từng thấy."

  • "Avevo paura che la tempesta avesse polverizzato il raccolto, ma fortunatamente non è successo."

    "Tôi đã sợ rằng cơn bão đã nghiền nát vụ thu hoạch, nhưng may mắn thay điều đó đã không xảy ra."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "La macchina polverizza le rocce per estrarre i minerali."

    "Cái máy nghiền nát đá để chiết xuất khoáng chất."

  • "Non voglio polverizzare i miei sogni, devo continuare a crederci."

    "Tôi không muốn phá hủy những giấc mơ của mình, tôi phải tiếp tục tin vào chúng."

  • "Il vento forte ha polverizzato la sabbia, rendendo difficile la visibilità."

    "Gió mạnh đã thổi tan cát, gây khó khăn cho tầm nhìn."