(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gruppo vocale
B1
sostantivo B1 Âm nhạc

gruppo vocale

/ˈɡruppo voˈkaːle/
nhóm hát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gruppo vocale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un insieme di persone che cantano insieme.

Ý nghĩa của "gruppo vocale" trong tiếng Việt

Một nhóm người hát cùng nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gruppo vocale"

  • "Il gruppo vocale ha eseguito un bellissimo concerto."

    "Nhóm hát đã trình diễn một buổi hòa nhạc rất hay."

  • "Stiamo cercando un gruppo vocale per animare la festa."

    "Chúng tôi đang tìm một nhóm hát để khuấy động bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gruppo vocale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gruppo vocale" & Ghi chú

Cách dùng "gruppo vocale" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'gruppo vocale' tương đương với 'nhóm hát' trong tiếng Việt, chỉ một nhóm người cùng nhau biểu diễn ca hát. Chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các loại nhóm khác.

Ngữ pháp & Chia từ "gruppo vocale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il gruppo vocale
Il gruppo vocale ha cantato una canzone bellissima.
(Nhóm nhạc đó đã hát một bài hát rất hay.)
Với mạo từ xác định i gruppi vocali
I gruppi vocali si sono esibiti al festival.
(Các nhóm nhạc đã biểu diễn tại lễ hội.)
Với mạo từ không xác định un gruppo vocale
Ho sentito un gruppo vocale che cantava per strada.
(Tôi đã nghe một nhóm nhạc hát trên đường phố.)