(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coro
B1
sostantivo B1 Âm nhạc

coro

/ˈkɔːro/
dàn hợp xướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un gruppo organizzato di cantanti che cantano insieme, spesso in chiesa o in una sala da concerto.

Ý nghĩa của "coro" trong tiếng Việt

Một nhóm ca sĩ được tổ chức, thường biểu diễn cùng nhau trong nhà thờ hoặc phòng hòa nhạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coro"

  • "Il coro della chiesa ha cantato magnificamente."

    "Dàn hợp xướng của nhà thờ đã hát rất hay."

  • "Mia figlia canta nel coro scolastico."

    "Con gái tôi hát trong dàn hợp xướng của trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coro"

Đồng nghĩa

Cách dùng "coro" & Ghi chú

Cách dùng "coro" đúng ngữ cảnh

Ở Việt Nam, 'dàn hợp xướng' thường được hiểu là một nhóm lớn và chuyên nghiệp. Trong tiếng Ý, 'coro' có thể chỉ một nhóm nhỏ hơn và không nhất thiết chuyên nghiệp. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "coro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il coro
Il coro della chiesa era molto bravo.
(Dàn hợp xướng của nhà thờ rất giỏi.)
Với mạo từ xác định i cori
I cori si sono esibiti con grande energia.
(Các dàn hợp xướng đã biểu diễn với năng lượng lớn.)
Với mạo từ không xác định un coro
Abbiamo ascoltato un coro di bambini.
(Chúng tôi đã nghe một dàn hợp xướng thiếu nhi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il coro della chiesa locale è molto famoso."

    "Dàn hợp xướng của nhà thờ địa phương rất nổi tiếng."

  • "Lo spettacolo includeva anche l'esibizione del coro dell'università."

    "Buổi biểu diễn cũng bao gồm màn trình diễn của dàn hợp xướng trường đại học."

  • "I cori hanno cantato canzoni natalizie."

    "Các dàn hợp xướng đã hát những bài hát mừng Giáng Sinh."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito un coro meraviglioso nella chiesa ieri sera."

    "Tôi đã nghe một dàn hợp xướng tuyệt vời trong nhà thờ tối qua."

  • "C'è un coro di bambini che si esibirà al festival."

    "Có một dàn hợp xướng trẻ em sẽ biểu diễn tại lễ hội."

  • "Mio fratello canta in un coro locale."

    "Anh trai tôi hát trong một dàn hợp xướng địa phương."

Danh từ số nhiều
  • "I cori della chiesa cantano durante la messa."

    "Các ca đoàn của nhà thờ hát trong thánh lễ."

  • "Quest'anno i cori scolastici parteciperanno a un concorso nazionale."

    "Năm nay, các ca đoàn trường học sẽ tham gia một cuộc thi quốc gia."

  • "Ascoltare i cori alpini è un'esperienza emozionante."

    "Nghe các ca đoàn vùng Alps là một trải nghiệm đầy cảm xúc."