(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ideologia
B2
sostantivo B2 Chính trị, Xã hội học, Triết học

ideologia

/ideoˈlɔdʒia/
hệ tư tưởng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ideologia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sistema di pensiero, di credenze, di valori, che costituisce la base teorica di un movimento politico, sociale o religioso.

Ý nghĩa của "ideologia" trong tiếng Việt

Hệ tư tưởng, một hệ thống các ý tưởng và lý tưởng, đặc biệt là hệ thống hình thành cơ sở cho lý thuyết và chính sách kinh tế hoặc chính trị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ideologia"

  • "L'ideologia comunista ha influenzato molti paesi nel XX secolo."

    "Hệ tư tưởng cộng sản đã ảnh hưởng đến nhiều quốc gia trong thế kỷ 20."

  • "È importante analizzare criticamente ogni ideologia."

    "Điều quan trọng là phân tích một cách phê phán mọi hệ tư tưởng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ideologia"

Đồng nghĩa

sistema di pensiero (hệ thống tư tưởng) dottrina (học thuyết)

Cách dùng "ideologia" & Ghi chú

Cách dùng "ideologia" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'ideologia' trong tiếng Ý dùng để chỉ một hệ thống tư tưởng, niềm tin. Tuy nhiên, cần lưu ý về cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "ideologia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ideologia
L'ideologia di quel partito è molto chiara.
(Hệ tư tưởng của đảng đó rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le ideologie
Le ideologie possono influenzare le decisioni politiche.
(Các hệ tư tưởng có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính trị.)
Với mạo từ không xác định un'ideologia
Un'ideologia può fornire una struttura per comprendere il mondo.
(Một hệ tư tưởng có thể cung cấp một cấu trúc để hiểu thế giới.)