(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dottrina
B2
sostantivo B2 Chính trị, Tôn giáo, Triết học, Luật

dottrina

/dotˈtriːna/
học thuyết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dottrina"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di principi, idee, credenze che costituiscono un sistema di pensiero, una teoria o una ideologia.

Ý nghĩa của "dottrina" trong tiếng Việt

Một hệ thống các niềm tin hoặc các nguyên tắc được một Giáo hội, đảng phái chính trị hoặc một nhóm nào đó nắm giữ và truyền dạy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dottrina"

  • "La dottrina cristiana si basa sugli insegnamenti di Gesù Cristo."

    "Học thuyết Cơ đốc dựa trên những lời dạy của Chúa Giêsu Kitô."

  • "La dottrina economica keynesiana ha influenzato le politiche di molti paesi."

    "Học thuyết kinh tế Keynes đã ảnh hưởng đến chính sách của nhiều quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dottrina"

Đồng nghĩa

Cách dùng "dottrina" & Ghi chú

Cách dùng "dottrina" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'học thuyết' thường được dùng trong bối cảnh chính trị, tôn giáo hoặc triết học. 'Dottrina' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khác.

Ngữ pháp & Chia từ "dottrina" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la dottrina
La dottrina marxista ha influenzato molti movimenti politici.
(Học thuyết Mác-xít đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào chính trị.)
Với mạo từ xác định le dottrine
Le dottrine religiose spesso offrono conforto e guida.
(Các học thuyết tôn giáo thường mang lại sự an ủi và hướng dẫn.)
Với mạo từ không xác định una dottrina
Una dottrina filosofica può cambiare il modo in cui vediamo il mondo.
(Một học thuyết triết học có thể thay đổi cách chúng ta nhìn thế giới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho letto un'interessante dottrina filosofica sulla natura dell'esistenza."

    "Tôi đã đọc một học thuyết triết học thú vị về bản chất của sự tồn tại."

  • "Il professore ha esposto una dottrina complessa durante la lezione di storia delle religioni."

    "Giáo sư đã trình bày một học thuyết phức tạp trong buổi học lịch sử tôn giáo."

  • "La setta segue una dottrina segreta e misteriosa."

    "Giáo phái tuân theo một học thuyết bí mật và huyền bí."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La dottrina filosofica di quel pensatore è molto complessa."

    "Học thuyết triết học của nhà tư tưởng đó rất phức tạp."

  • "Le dottrine religiose spesso influenzano il comportamento delle persone."

    "Các học thuyết tôn giáo thường ảnh hưởng đến hành vi của mọi người."

  • "Il governo ha promosso una nuova dottrina economica per affrontare la crisi."

    "Chính phủ đã thúc đẩy một học thuyết kinh tế mới để đối phó với cuộc khủng hoảng."