(Vị trí top_banner)
Hình minh họa idioma
B2
sostantivo B2 Tổng quát

idioma

/iˈdjɔːma/
thành ngữ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "idioma"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un'espressione o frase il cui significato non è deducibile dalla combinazione dei significati letterali delle parole che la compongono.

Ý nghĩa của "idioma" trong tiếng Việt

Một thành ngữ, quán ngữ, tục ngữ; một cụm từ hoặc biểu thức có nghĩa không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa đen của các từ riêng lẻ cấu thành nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "idioma"

  • "L'italiano è una lingua ricca di idiomi."

    "Tiếng Ý là một ngôn ngữ giàu thành ngữ."

  • "Ho faticato a capire il suo discorso perché era pieno di idiomi."

    "Tôi đã rất khó khăn để hiểu bài phát biểu của anh ấy vì nó chứa đầy thành ngữ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idioma"

Đồng nghĩa

modo di dire (cách nói) locuzione idiomatica (cụm từ thành ngữ)

Cách dùng "idioma" & Ghi chú

Cách dùng "idioma" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'thành ngữ' trong tiếng Việt, 'idioma' trong tiếng Ý chỉ một cụm từ hoặc biểu thức có nghĩa bóng gió, không thể hiểu trực tiếp từ nghĩa đen của các từ cấu thành. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "idioma" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'idioma
L'idioma italiano è molto musicale.
(Tiếng Ý rất du dương.)
Với mạo từ xác định gli idiomi
Gli idiomi romanzi derivano dal latino volgare.
(Các ngôn ngữ Rô-man bắt nguồn từ tiếng Latinh bình dân.)
Với mạo từ không xác định un idioma
Conoscere un idioma straniero apre la mente.
(Biết một ngoại ngữ sẽ mở mang đầu óc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito un idioma strano durante il mio viaggio in Sicilia."

    "Tôi đã nghe một thành ngữ lạ trong chuyến đi của mình đến Sicily."

  • "Imparare una nuova lingua significa anche scoprire un idioma locale."

    "Học một ngôn ngữ mới cũng có nghĩa là khám phá một thành ngữ địa phương."

  • "Non capisco un idioma di questo tipo, è troppo complicato per me."

    "Tôi không hiểu một thành ngữ kiểu này, nó quá phức tạp đối với tôi."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'idioma italiano è ricco di espressioni colorite e modi di dire."

    "Tiếng Ý rất giàu các thành ngữ và cách diễn đạt đầy màu sắc."

  • "Studiare un idioma straniero apre la mente a nuove culture e prospettive."

    "Học một thành ngữ nước ngoài mở mang trí óc đến những nền văn hóa và quan điểm mới."

  • "Ogni regione italiana ha il suo idioma particolare, con sfumature e varianti locali."

    "Mỗi vùng của Ý đều có thành ngữ đặc biệt của riêng mình, với các sắc thái và biến thể địa phương."

Danh từ số nhiều
  • "Gli idiomi italiani sono spesso difficili da tradurre letteralmente."

    "Các thành ngữ tiếng Ý thường khó dịch theo nghĩa đen."

  • "Studiare gli idiomi di una lingua aiuta a comprendere meglio la cultura."

    "Nghiên cứu các thành ngữ của một ngôn ngữ giúp hiểu rõ hơn về văn hóa."

  • "Molti idiomi regionali sono sopravvissuti nel corso dei secoli."

    "Nhiều thành ngữ vùng miền đã tồn tại qua nhiều thế kỷ."