(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modo di dire
B1
locuzione B1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học

modo di dire

/ˈmɔːdo di ˈdiːre/
kiểu nói
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modo di dire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Espressione o frase idiomatica caratteristica di una lingua o di un dialetto.

Ý nghĩa của "modo di dire" trong tiếng Việt

Một cách nói hoặc sử dụng ngôn ngữ đặc trưng, bao gồm phát âm, ngữ điệu, từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "modo di dire"

  • "È un modo di dire tipico della Toscana."

    "Đó là một kiểu nói (thành ngữ) đặc trưng của vùng Tuscany."

  • "Quel modo di dire è ormai caduto in disuso."

    "Kiểu nói (cách diễn đạt) đó giờ đã không còn được sử dụng nữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modo di dire"

Đồng nghĩa

Cách dùng "modo di dire" & Ghi chú

Cách dùng "modo di dire" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'modo di dire' trong tiếng Ý tương đương với 'kiểu nói' trong tiếng Việt, nhưng thường ám chỉ các thành ngữ, tục ngữ hoặc cách diễn đạt đặc trưng và cố định của một ngôn ngữ. Cần phân biệt với 'stile di linguaggio' (phong cách ngôn ngữ), mang tính cá nhân hoặc văn phong hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "modo di dire" (Grammatica)