idraulica
Định nghĩa & Giải nghĩa "idraulica"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte della fisica che studia le leggi del movimento dei liquidi e le loro applicazioni.
Ý nghĩa của "idraulica" trong tiếng Việt
Ngành khoa học và kỹ thuật liên quan đến việc truyền dẫn chất lỏng qua đường ống và kênh dẫn, đặc biệt là như một nguồn lực hoặc điều khiển cơ học.
Câu ví dụ tiếng Ý với "idraulica"
-
"L'idraulica è fondamentale per la progettazione di dighe e sistemi di irrigazione."
"Thủy lực học rất quan trọng cho việc thiết kế đập và hệ thống tưới tiêu."
-
"Il corso di idraulica è uno dei più difficili del dipartimento di ingegneria."
"Khóa học thủy lực học là một trong những khóa học khó nhất của khoa kỹ thuật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idraulica"
Đồng nghĩa
Cách dùng "idraulica" & Ghi chú
Cách dùng "idraulica" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'thủy lực học' là một ngành khoa học và kỹ thuật. Trong tiếng Ý, 'idraulica' cũng có nghĩa tương tự. Chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "idraulica" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'idraulica |
L'idraulica è una branca dell'ingegneria.
(Thủy lực học là một nhánh của kỹ thuật.)
|
| Với mạo từ xác định | le idrauliche |
Le idrauliche moderne sono molto efficienti.
(Các hệ thống thủy lực hiện đại rất hiệu quả.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'idraulica |
Un'idraulica ben progettata può risparmiare energia.
(Một hệ thống thủy lực được thiết kế tốt có thể tiết kiệm năng lượng.)
|