(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meccanica dei fluidi
B2
sostantivo B2 Vật lý, Kỹ thuật

meccanica dei fluidi

/mekˈkaːnika dei ˈfluiːdi/
cơ học chất lỏng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meccanica dei fluidi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ramo della meccanica che studia il comportamento dei fluidi, sia liquidi che aeriformi, in quiete (statica dei fluidi) o in movimento (dinamica dei fluidi).

Ý nghĩa của "meccanica dei fluidi" trong tiếng Việt

Ngành cơ học nghiên cứu các tính chất của chất lỏng ở trạng thái tĩnh và chuyển động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "meccanica dei fluidi"

  • "La meccanica dei fluidi è fondamentale per la progettazione di aerei e navi."

    "Cơ học chất lỏng là nền tảng cho việc thiết kế máy bay và tàu thủy."

  • "Lo studio della meccanica dei fluidi permette di comprendere il comportamento dell'acqua nei tubi."

    "Nghiên cứu cơ học chất lỏng cho phép chúng ta hiểu được hành vi của nước trong các đường ống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meccanica dei fluidi"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "meccanica dei fluidi" & Ghi chú

Cách dùng "meccanica dei fluidi" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'meccanica dei fluidi' tương đương với 'cơ học chất lỏng' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt trong cấu trúc ngữ pháp, trong tiếng Ý, 'dei fluidi' (của chất lỏng) đứng sau 'meccanica' (cơ học). Cần chú ý đến sự khác biệt giữa chất lỏng (liquidi) và chất khí (aeriformi) trong định nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "meccanica dei fluidi" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la meccanica dei fluidi
La meccanica dei fluidi è una branca della fisica che studia il comportamento dei fluidi.
(Cơ học chất lỏng là một nhánh của vật lý nghiên cứu hành vi của chất lỏng.)
Với mạo từ xác định le meccaniche dei fluidi
Le meccaniche dei fluidi sono essenziali per la progettazione di aerei e navi.
(Các ngành cơ học chất lỏng rất cần thiết cho việc thiết kế máy bay và tàu thủy.)
Với mạo từ không xác định una meccanica dei fluidi
Una meccanica dei fluidi complessa richiede una profonda conoscenza della matematica.
(Một ngành cơ học chất lỏng phức tạp đòi hỏi kiến thức sâu rộng về toán học.)