imbiancato
Định nghĩa & Giải nghĩa "imbiancato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Reso bianco, coperto di bianco; riferito ai capelli, diventati bianchi per l'età.
Ý nghĩa của "imbiancato" trong tiếng Việt
Có tóc bạc hoặc trắng; cổ kính và đáng kính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imbiancato"
-
"Il nonno ha i capelli imbiancati."
"Ông nội có mái tóc bạc trắng."
-
"La vecchiaia lo aveva imbiancato, ma lo sguardo era rimasto vivace."
"Tuổi già đã làm mái tóc ông bạc trắng, nhưng ánh mắt vẫn còn tinh anh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imbiancato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imbiancato" & Ghi chú
Cách dùng "imbiancato" đúng ngữ cảnh
Từ 'imbiancato' thường được dùng để chỉ mái tóc bạc trắng do tuổi tác. Nó mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự thay đổi màu sắc do quá trình lão hóa. Cần phân biệt với các từ khác chỉ màu trắng chung chung.
Ngữ pháp & Chia từ "imbiancato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il tetto imbiancato dalla neve brillava sotto il sole."
"Mái nhà trắng xóa bởi tuyết lấp lánh dưới ánh mặt trời."
-
"Ho notato i suoi capelli imbiancati negli ultimi anni."
"Tôi nhận thấy mái tóc bạc trắng của anh ấy trong những năm gần đây."
-
"La cima imbiancata della montagna era visibile da lontano."
"Đỉnh núi phủ tuyết trắng có thể nhìn thấy từ xa."
-
"Il mio giardino è stato imbiancato dalla neve questa mattina."
"Khu vườn của tôi đã được tuyết phủ trắng sáng nay."
-
"La sua barba è diventata imbiancata con il passare degli anni."
"Bộ râu của anh ấy đã trở nên bạc trắng theo năm tháng."
-
"I loro capelli, una volta neri, ora sono imbiancati dal tempo."
"Mái tóc của họ, từng đen nhánh, giờ đã bạc trắng theo thời gian."