(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scuro
A2
aggettivo A2 Mô tả, Văn học

scuro

/ˈskuːro/
tối màu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scuro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha colore intenso e poco luminoso.

Ý nghĩa của "scuro" trong tiếng Việt

Tối màu, sẫm màu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scuro"

  • "La stanza era scura, con le tende tirate."

    "Căn phòng tối, với rèm cửa kéo kín."

  • "Ho comprato una giacca di pelle scura."

    "Tôi đã mua một chiếc áo khoác da màu tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scuro"

Đồng nghĩa

fosco (tối tăm, u ám) cupo (âm u, ảm đạm)

Trái nghĩa

Cách dùng "scuro" & Ghi chú

Cách dùng "scuro" đúng ngữ cảnh

Từ 'scuro' dùng để chỉ màu sắc tối, sẫm. Cần phân biệt với 'buio' (tối, không có ánh sáng). 'Scuro' thường đi với các màu sắc như 'verde scuro' (xanh đậm), 'blu scuro' (xanh dương đậm).

Ngữ pháp & Chia từ "scuro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un vestito scuro per la festa."

    "Tôi đã mua một chiếc váy tối màu cho bữa tiệc."

  • "La stanza era buia a causa delle tende scure."

    "Căn phòng tối tăm vì những chiếc rèm tối màu."

  • "I suoi capelli scuri le incorniciano il viso."

    "Mái tóc đen của cô обрамляют khuôn mặt."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio vestito scuro è perfetto per la serata."

    "Chiếc váy tối màu của tôi rất phù hợp cho buổi tối."

  • "La sua stanza è sempre scura, anche di giorno."

    "Phòng của anh ấy luôn tối, ngay cả vào ban ngày."

  • "I nostri capelli scuri risaltano con questo sole."

    "Mái tóc đen của chúng tôi nổi bật dưới ánh mặt trời này."