imboscata
Định nghĩa & Giải nghĩa "imboscata"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aggressione improvvisa e nascosta, tesa a sorprendere il nemico.
Ý nghĩa của "imboscata" trong tiếng Việt
Một cuộc tấn công bất ngờ, khiến đối phương không có thời gian chuẩn bị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imboscata"
-
"I ribelli tesero un'imboscata alla pattuglia militare."
"Quân nổi dậy đã phục kích đội tuần tra quân sự."
-
"La squadra di polizia cadde in un'imboscata mentre inseguiva i criminali."
"Đội cảnh sát rơi vào ổ phục kích khi truy đuổi bọn tội phạm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imboscata"
Đồng nghĩa
Cách dùng "imboscata" & Ghi chú
Cách dùng "imboscata" đúng ngữ cảnh
Từ 'imboscata' thường được dùng để chỉ một cuộc tấn công bất ngờ từ một vị trí ẩn nấp. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự không công bằng hoặc hèn nhát trong hành động.