(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imboscata
B2
sostantivo femminile B2 Quân sự

imboscata

/im.boˈska.ta/
tấn công bất ngờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imboscata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aggressione improvvisa e nascosta, tesa a sorprendere il nemico.

Ý nghĩa của "imboscata" trong tiếng Việt

Một cuộc tấn công bất ngờ, khiến đối phương không có thời gian chuẩn bị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imboscata"

  • "I ribelli tesero un'imboscata alla pattuglia militare."

    "Quân nổi dậy đã phục kích đội tuần tra quân sự."

  • "La squadra di polizia cadde in un'imboscata mentre inseguiva i criminali."

    "Đội cảnh sát rơi vào ổ phục kích khi truy đuổi bọn tội phạm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imboscata"

Đồng nghĩa

agguato (cuộc phục kích) trappola (cái bẫy)

Cách dùng "imboscata" & Ghi chú

Cách dùng "imboscata" đúng ngữ cảnh

Từ 'imboscata' thường được dùng để chỉ một cuộc tấn công bất ngờ từ một vị trí ẩn nấp. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự không công bằng hoặc hèn nhát trong hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "imboscata" (Grammatica)