(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trappola
B1
sostantivo B1 Săn bắn, Âm nhạc, Bẫy

trappola

/ˈtrappola/
bẫy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trappola"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strumento o congegno per catturare animali o persone.

Ý nghĩa của "trappola" trong tiếng Việt

Một cái bẫy để bắt động vật, thường có một cái thòng lọng siết chặt khi con vật di chuyển nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trappola"

  • "Il cacciatore ha piazzato una trappola per conigli."

    "Người thợ săn đã đặt một cái bẫy để bắt thỏ."

  • "Sono caduto in una trappola e non so come uscirne."

    "Tôi đã rơi vào một cái bẫy và không biết làm thế nào để thoát ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trappola"

Đồng nghĩa

Cách dùng "trappola" & Ghi chú

Cách dùng "trappola" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'trappola' có nghĩa rộng hơn 'bẫy' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ một cái bẫy vật lý (như trong định nghĩa) hoặc một tình huống khó khăn, nguy hiểm.

Ngữ pháp & Chia từ "trappola" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la trappola
La trappola per topi è sul pavimento.
(Cái bẫy chuột nằm trên sàn nhà.)
Với mạo từ xác định le trappole
Le trappole sono state posizionate nel giardino.
(Những cái bẫy đã được đặt trong vườn.)
Với mạo từ không xác định una trappola
Ho visto una trappola per orsi nel museo.
(Tôi đã thấy một cái bẫy gấu trong viện bảo tàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il gatto è caduto nella trappola."

    "Con mèo đã rơi vào bẫy."

  • "La trappola per topi è molto efficace."

    "Cái bẫy chuột rất hiệu quả."

  • "Le trappole sono state posizionate nel bosco."

    "Những cái bẫy đã được đặt trong rừng."