(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immaterialità
C1
sostantivo C1 Triết học, Luật, Kế toán

immaterialità

/im.ma.te.rja.liˈta/
tính phi vật chất
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immaterialità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è immateriale, incorporeo; mancanza di materialità o importanza.

Ý nghĩa của "immaterialità" trong tiếng Việt

Trạng thái vô hình, phi vật chất; sự thiếu vật chất hoặc tầm quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immaterialità"

  • "L'immaterialità dell'anima è un concetto dibattuto da secoli."

    "Tính phi vật chất của linh hồn là một khái niệm đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ."

  • "La bellezza dell'arte risiede nella sua immaterialità."

    "Vẻ đẹp của nghệ thuật nằm ở tính phi vật chất của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immaterialità"

Đồng nghĩa

incorporeità (Tính vô hình, không có thể xác)

Trái nghĩa

Cách dùng "immaterialità" & Ghi chú

Cách dùng "immaterialità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'immaterialità' trong tiếng Ý đề cập đến trạng thái không có vật chất, vô hình, tương tự như 'tính phi vật chất' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong triết học, tôn giáo hoặc khi nói về các khái niệm trừu tượng. Cần phân biệt với 'irrilevanza' (tầm thường, không quan trọng) mặc dù định nghĩa có sự tương đồng về 'thiếu tầm quan trọng'.

Ngữ pháp & Chia từ "immaterialità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'immaterialità
L'immaterialità dell'anima è un concetto filosofico complesso.
(Sự vô hình của linh hồn là một khái niệm triết học phức tạp.)
Với mạo từ xác định le immaterialità
Le immaterialità che pervadono l'arte contemporanea sono difficili da definire.
(Những yếu tố vô hình thấm nhuần nghệ thuật đương đại rất khó định nghĩa.)
Với mạo từ không xác định un'immaterialità
Si percepisce un'immaterialità in questa stanza.
(Có một sự vô hình được cảm nhận trong căn phòng này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'immaterialità dell'arte digitale rende difficile stabilire un valore tangibile."

    "Sự phi vật chất của nghệ thuật kỹ thuật số gây khó khăn trong việc xác định giá trị hữu hình."

  • "La bellezza della musica risiede nella sua immaterialità, un'esperienza che trascende il fisico."

    "Vẻ đẹp của âm nhạc nằm ở sự phi vật chất của nó, một trải nghiệm vượt qua thể chất."

  • "Nonostante la sua immaterialità, l'impatto delle idee può essere profondo e duraturo."

    "Mặc dù có tính phi vật chất, tác động của những ý tưởng có thể sâu sắc và lâu dài."