materialità
Định nghĩa & Giải nghĩa "materialità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La qualità o lo stato di essere materiale; esistenza fisica.
Ý nghĩa của "materialità" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái vật chất; sự tồn tại vật lý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "materialità"
-
"La materialità del mondo che ci circonda è innegabile."
"Tính vật chất của thế giới xung quanh chúng ta là không thể phủ nhận."
-
"Il filosofo ha discusso a lungo sulla materialità dell'anima."
"Nhà triết học đã tranh luận lâu về tính vật chất của linh hồn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "materialità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "materialità" & Ghi chú
Cách dùng "materialità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tính vật chất' đề cập đến bản chất vật lý của sự vật, sự tồn tại hữu hình. 'Materialità' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến khía cạnh vật chất, có thể cảm nhận được bằng các giác quan.
Ngữ pháp & Chia từ "materialità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la materialità |
La materialità del mondo moderno spesso ci distrae dalla spiritualità.
(Vật chất của thế giới hiện đại thường làm chúng ta xao nhãng khỏi tâm linh.)
|
| Với mạo từ xác định | le materialità |
Le materialità della vita quotidiana possono essere opprimenti.
(Những thứ vật chất của cuộc sống hàng ngày có thể trở nên áp bức.)
|
| Với mạo từ không xác định | una materialità |
C'è una materialità intrinseca in ogni oggetto che ci circonda.
(Có một tính vật chất vốn có trong mọi vật thể xung quanh chúng ta.)
|