(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immatricolazione
B2
sostantivo femminile B2 Giáo dục

immatricolazione

/imːmɑtrikolɑˈtsjone/
sự nhập học
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immatricolazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Iscrizione formale a un'università o a un altro istituto di istruzione superiore.

Ý nghĩa của "immatricolazione" trong tiếng Việt

Sự nhập học hoặc việc được nhận vào làm thành viên của một trường cao đẳng hoặc đại học.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immatricolazione"

  • "L'immatricolazione all'università è un passo importante per il futuro."

    "Việc nhập học vào đại học là một bước quan trọng cho tương lai."

  • "Ha completato la procedura di immatricolazione online."

    "Cô ấy đã hoàn thành thủ tục nhập học trực tuyến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immatricolazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "immatricolazione" & Ghi chú

Cách dùng "immatricolazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'immatricolazione' thường được dùng để chỉ việc đăng ký chính thức vào một trường đại học hoặc cao đẳng. Nó khác với 'iscrizione' (đăng ký) ở chỗ 'immatricolazione' mang tính chất chính thức và thường là bước đầu tiên khi bắt đầu học tại một trường đại học.

Ngữ pháp & Chia từ "immatricolazione" (Grammatica)