iscrizione
Định nghĩa & Giải nghĩa "iscrizione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di iscriversi, di registrare il proprio nome o i propri dati in un elenco o registro.
Ý nghĩa của "iscrizione" trong tiếng Việt
Hành động ghi lại tên và chi tiết vào một danh sách chính thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "iscrizione"
-
"L'iscrizione al corso di italiano è aperta fino al 30 settembre."
"Việc đăng ký vào khóa học tiếng Ý được mở đến ngày 30 tháng 9."
-
"Ho effettuato l'iscrizione alla biblioteca comunale."
"Tôi đã đăng ký vào thư viện thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iscrizione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "iscrizione" & Ghi chú
Cách dùng "iscrizione" đúng ngữ cảnh
Iscrizione thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức như đăng ký khóa học, thành viên, hoặc tham gia một tổ chức. Cần phân biệt với 'registrazione' (sự ghi âm, sự đăng ký thông tin) và 'abbonamento' (sự đăng ký dài hạn như báo, tạp chí).
Ngữ pháp & Chia từ "iscrizione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'iscrizione |
L'iscrizione al corso è obbligatoria.
(Việc đăng ký khóa học là bắt buộc.)
|
| Với mạo từ xác định | le iscrizioni |
Le iscrizioni sono state chiuse ieri.
(Việc đăng ký đã đóng vào ngày hôm qua.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'iscrizione |
Ho ricevuto un'iscrizione al club.
(Tôi đã nhận được một đơn đăng ký vào câu lạc bộ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le iscrizioni ai corsi di lingua italiana sono aperte fino al 30 settembre."
"Việc đăng ký vào các khóa học tiếng Ý được mở đến ngày 30 tháng 9."
-
"Abbiamo ricevuto molte iscrizioni per il concorso di fotografia quest'anno."
"Chúng tôi đã nhận được rất nhiều đơn đăng ký cho cuộc thi nhiếp ảnh năm nay."
-
"Le iscrizioni online sono più veloci e comode rispetto a quelle cartacee."
"Việc đăng ký trực tuyến nhanh hơn và thuận tiện hơn so với việc đăng ký bằng giấy."