(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immediatezza
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Tâm lý học

immediatezza

/immedjateˈdza/
tính trực tiếp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immediatezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La qualità di essere immediato, diretto e senza intermediari; la capacità di suscitare una reazione istantanea e intensa.

Ý nghĩa của "immediatezza" trong tiếng Việt

Tính chất trực tiếp và tức thời, tạo ra sự liên quan trực tiếp và ngay lập tức với điều gì đó, làm nảy sinh cảm giác cấp bách hoặc phấn khích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immediatezza"

  • "L'immediatezza della risposta mi ha sorpreso."

    "Tính trực tiếp của câu trả lời đã làm tôi ngạc nhiên."

  • "L'immediatezza dell'intervento ha salvato la situazione."

    "Tính trực tiếp của sự can thiệp đã cứu vãn tình hình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immediatezza"

Đồng nghĩa

prontezza (sự nhanh chóng) istantaneità (tính tức thời)

Trái nghĩa

indirettezza (tính gián tiếp) mediatezza (tính qua trung gian)

Cách dùng "immediatezza" & Ghi chú

Cách dùng "immediatezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'immediatezza' trong tiếng Ý thể hiện tính chất trực tiếp, không qua trung gian và thường mang lại cảm giác cấp bách hoặc phấn khích tương tự như 'tính trực tiếp' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng, ngữ cảnh sử dụng của 'immediatezza' thường liên quan đến trải nghiệm, cảm xúc, hoặc hành động diễn ra tức thì.

Ngữ pháp & Chia từ "immediatezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'immediatezza
L'immediatezza della risposta mi ha sorpreso.
(Sự nhanh chóng của câu trả lời làm tôi ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định le immediatezze
Le immediatezze della tecnologia moderna sono impressionanti.
(Sự tức thời của công nghệ hiện đại thật ấn tượng.)
Với mạo từ không xác định un'immediatezza
C'era un'immediatezza nella sua reazione che era disarmante.
(Có một sự tức thời trong phản ứng của anh ấy khiến người ta mất cảnh giác.)