(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suscitare
B1
verbo B1 Tổng quát

suscitare

/sus.t͡ʃiˈta.re/
khơi gợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suscitare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stimolare, provocare o risvegliare un sentimento, un'emozione, un interesse.

Ý nghĩa của "suscitare" trong tiếng Việt

Phát triển, khơi gợi (cảm xúc, sự thèm ăn,...)

Câu ví dụ tiếng Ý với "suscitare"

  • "La sua storia ha suscitato grande emozione nel pubblico."

    "Câu chuyện của anh ấy đã khơi gợi cảm xúc lớn trong khán giả."

  • "Il profumo del caffè ha suscitato il suo appetito."

    "Mùi cà phê đã khơi gợi sự thèm ăn của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suscitare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sedare (làm dịu, trấn an) sopprimere (đè nén, kìm hãm)

Cách dùng "suscitare" & Ghi chú

Cách dùng "suscitare" đúng ngữ cảnh

Từ 'suscitare' thường được dùng để chỉ việc khơi dậy những cảm xúc hoặc ý tưởng từ bên trong. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Lưu ý sự khác biệt với 'provocare' (gây ra) trong một số ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "suscitare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "suscitare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) suscito
Io suscito sempre molte domande durante le presentazioni.
(Tôi luôn khơi gợi nhiều câu hỏi trong các bài thuyết trình.)
tu (bạn) susiti
Tu susciti curiosità con le tue idee innovative.
(Bạn khơi gợi sự tò mò với những ý tưởng sáng tạo của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) suscita
La sua arte suscita emozioni profonde.
(Nghệ thuật của anh ấy/cô ấy khơi gợi những cảm xúc sâu sắc.)
noi (chúng tôi) suscitiamo
Noi suscitiamo dibattiti costruttivi durante le riunioni.
(Chúng tôi khơi gợi những cuộc tranh luận mang tính xây dựng trong các cuộc họp.)
voi (các bạn) susitate
Voi suscitate ammirazione con il vostro impegno.
(Các bạn khơi gợi sự ngưỡng mộ bằng sự tận tâm của mình.)
loro (họ) suscitano
Le loro azioni suscitano spesso polemiche.
(Hành động của họ thường gây ra tranh cãi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): suscitato
"Il suo discorso ha suscitato un grande interesse."
(Bài phát biểu của anh ấy đã gây ra sự quan tâm lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se studiassi di più, la lezione susciterebbe maggiore interesse in me."

    "Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, bài học sẽ khơi gợi sự hứng thú lớn hơn trong tôi."

  • "Se avessi letto quel libro, avrebbe suscitato in te una profonda riflessione."

    "Nếu bạn đã đọc cuốn sách đó, nó đã khơi gợi trong bạn một sự suy ngẫm sâu sắc."

  • "Se il governo introducesse nuove politiche, susciterebbe proteste da parte dei cittadini."

    "Nếu chính phủ đưa ra các chính sách mới, điều đó sẽ gây ra các cuộc biểu tình từ người dân."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La sua performance ha suscitato grande entusiasmo nel pubblico."

    "Màn trình diễn của anh ấy đã gây ra sự nhiệt tình lớn trong khán giả."

  • "Le sue parole hanno suscitato un'ondata di proteste."

    "Những lời nói của anh ấy đã gây ra một làn sóng phản đối."

  • "Il film ha suscitato molte polemiche tra i critici."

    "Bộ phim đã gây ra nhiều tranh cãi giữa các nhà phê bình."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "L'interesse per l'arte è stato suscitato dalla mostra."

    "Sự quan tâm đến nghệ thuật đã được khơi gợi bởi triển lãm."

  • "Le polemiche sono state suscitate dalle sue dichiarazioni."

    "Những tranh cãi đã bị khơi mào bởi những tuyên bố của anh ấy."

  • "Un senso di nostalgia è suscitato in me da questa canzone."

    "Một cảm giác hoài niệm đã được khơi gợi trong tôi bởi bài hát này."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, la musica classica mi suscitava sempre un senso di pace interiore."

    "Khi tôi còn nhỏ, nhạc cổ điển luôn gợi lên trong tôi một cảm giác bình yên trong tâm hồn."

  • "Il film che abbiamo visto ieri sera ha suscitato molte discussioni tra noi, perché era molto controverso."

    "Bộ phim mà chúng tôi đã xem tối qua đã gây ra nhiều cuộc tranh luận giữa chúng tôi, vì nó rất gây tranh cãi."

  • "Mentre leggevo quel libro, mi suscitava una tale nostalgia per i tempi passati che non riuscivo a smettere di piangere."

    "Trong khi đọc cuốn sách đó, nó gợi lên trong tôi một nỗi nhớ nhung về những ngày tháng đã qua đến nỗi tôi không thể ngừng khóc."

Thì Hiện tại đơn
  • "La musica classica suscita emozioni profonde in molte persone."

    "Nhạc cổ điển khơi gợi những cảm xúc sâu sắc trong nhiều người."

  • "I suoi discorsi suscitano sempre un grande interesse nel pubblico."

    "Những bài diễn thuyết của anh ấy luôn khơi gợi sự quan tâm lớn trong công chúng."

  • "Le sue azioni non suscitano ammirazione, ma piuttosto preoccupazione."

    "Hành động của anh ấy không khơi gợi sự ngưỡng mộ, mà đúng hơn là sự lo lắng."

Cách đặt câu hỏi
  • "Che cosa può suscitare un dibattito così acceso in questa comunità?"

    "Điều gì có thể khơi dậy một cuộc tranh luận gay gắt như vậy trong cộng đồng này?"

  • "Come possiamo suscitare l'interesse dei giovani verso la politica?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể khơi dậy sự quan tâm của giới trẻ đối với chính trị?"

  • "Perché le sue parole non sono riuscite a suscitare alcuna emozione nel pubblico?"

    "Tại sao lời nói của anh ấy không thể khơi dậy bất kỳ cảm xúc nào trong khán giả?"