impresa
Định nghĩa & Giải nghĩa "impresa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione che richiede notevole coraggio, abilità o sforzo per essere compiuta con successo.
Ý nghĩa của "impresa" trong tiếng Việt
Một thành tích đòi hỏi sự dũng cảm, kỹ năng hoặc sức mạnh lớn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impresa"
-
"Scalare l'Everest è un'impresa straordinaria."
"Leo lên đỉnh Everest là một kỳ công phi thường."
-
"La costruzione del ponte è stata una vera impresa ingegneristica."
"Việc xây dựng cây cầu là một kỳ công kỹ thuật thực sự."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impresa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impresa" & Ghi chú
Cách dùng "impresa" đúng ngữ cảnh
Từ 'impresa' có thể dùng để chỉ những thành tựu lớn, những công trình vĩ đại hoặc những hành động dũng cảm. Cần phân biệt với 'affare' (thương vụ) hoặc 'attività' (hoạt động) khi muốn diễn đạt các công việc hàng ngày.
Ngữ pháp & Chia từ "impresa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'impresa |
L'impresa edile ha costruito un nuovo palazzo.
(Công ty xây dựng đã xây một tòa nhà mới.)
|
| Với mạo từ xác định | le imprese |
Le imprese italiane sono famose per la loro creatività.
(Các công ty Ý nổi tiếng vì sự sáng tạo của họ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'impresa |
Avviare un'impresa richiede molto coraggio.
(Bắt đầu một công ty đòi hỏi rất nhiều sự can đảm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'impresa di scalare l'Everest è considerata una delle più ardue al mondo."
"Việc chinh phục đỉnh Everest được coi là một trong những kỳ công khó khăn nhất trên thế giới."
-
"La loro impresa è stata lodata da tutti i cittadini."
"Kỳ công của họ đã được tất cả người dân ca ngợi."
-
"Il successo dell'impresa dipendeva dalla pianificazione accurata."
"Sự thành công của kỳ công phụ thuộc vào kế hoạch cẩn thận."