(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insuccesso
B1
sostantivo B1 Giáo dục, Tâm lý học

insuccesso

/insutˈt͡ʃɛsso/
sự thiếu thành công
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insuccesso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di successo; esito negativo di un'azione, di un'impresa.

Ý nghĩa của "insuccesso" trong tiếng Việt

Tình trạng không đạt được thành công như mong đợi, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insuccesso"

  • "Il suo insuccesso all'esame è stato una delusione."

    "Sự thiếu thành công của anh ấy trong kỳ thi là một sự thất vọng."

  • "L'insuccesso del progetto è dovuto a una cattiva pianificazione."

    "Sự thiếu thành công của dự án là do lập kế hoạch kém."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insuccesso"

Đồng nghĩa

fallimento parziale (Thất bại một phần) esito negativo (Kết quả tiêu cực)

Trái nghĩa

Cách dùng "insuccesso" & Ghi chú

Cách dùng "insuccesso" đúng ngữ cảnh

Từ 'insuccesso' thường được dùng để chỉ sự thất bại trong công việc, học tập hoặc các dự án cụ thể. Khác với 'fallimento' (thất bại hoàn toàn, phá sản), 'insuccesso' mang tính chất cục bộ và có thể khắc phục được. Nên phân biệt 'insuccesso' với 'sconfitta' (thất bại trong một trận đấu, cuộc thi).

Ngữ pháp & Chia từ "insuccesso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'insuccesso
L'insuccesso non deve scoraggiarti, ma spingerti a riprovare.
(Thất bại không nên làm bạn nản lòng, mà phải thúc đẩy bạn thử lại.)
Với mạo từ xác định gli insuccessi
Gli insuccessi possono essere delle grandi opportunità di apprendimento.
(Những thất bại có thể là những cơ hội học hỏi tuyệt vời.)
Với mạo từ không xác định un insuccesso
Un insuccesso non definisce chi sei.
(Một thất bại không định nghĩa bạn là ai.)