(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in guerra
B2
Adjective B2 Quan hệ quốc tế, Lịch sử, Quân sự

in guerra

/in ˈɡwɛrra/
đang tham chiến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in guerra"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova o è coinvolto in uno stato di guerra o conflitto.

Ý nghĩa của "in guerra" trong tiếng Việt

Đang tham chiến hoặc liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in guerra"

  • "Il paese è in guerra da anni."

    "Đất nước này đã tham chiến nhiều năm."

  • "Le truppe sono in guerra contro un nemico potente."

    "Quân đội đang tham chiến chống lại một kẻ thù hùng mạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in guerra"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

in pace (trong hòa bình)

Cách dùng "in guerra" & Ghi chú

Cách dùng "in guerra" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'in guerra' thường được sử dụng để mô tả một quốc gia, lực lượng hoặc cá nhân đang tham gia vào một cuộc chiến. Nó có thể được dịch là 'đang trong chiến tranh' hoặc 'đang tham chiến'.

Ngữ pháp & Chia từ "in guerra" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il paese in guerra ha subito gravi danni."

    "Đất nước đang có chiến tranh đã phải chịu những thiệt hại nghiêm trọng."

  • "Le nazioni in guerra devono trovare una soluzione pacifica."

    "Các quốc gia đang có chiến tranh cần tìm một giải pháp hòa bình."

  • "Molti soldati in guerra desiderano tornare a casa."

    "Nhiều người lính đang tham chiến mong muốn được trở về nhà."