in guerra
Định nghĩa & Giải nghĩa "in guerra"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova o è coinvolto in uno stato di guerra o conflitto.
Ý nghĩa của "in guerra" trong tiếng Việt
Đang tham chiến hoặc liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.
Câu ví dụ tiếng Ý với "in guerra"
-
"Il paese è in guerra da anni."
"Đất nước này đã tham chiến nhiều năm."
-
"Le truppe sono in guerra contro un nemico potente."
"Quân đội đang tham chiến chống lại một kẻ thù hùng mạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in guerra"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "in guerra" & Ghi chú
Cách dùng "in guerra" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'in guerra' thường được sử dụng để mô tả một quốc gia, lực lượng hoặc cá nhân đang tham gia vào một cuộc chiến. Nó có thể được dịch là 'đang trong chiến tranh' hoặc 'đang tham chiến'.
Ngữ pháp & Chia từ "in guerra" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il paese in guerra ha subito gravi danni."
"Đất nước đang có chiến tranh đã phải chịu những thiệt hại nghiêm trọng."
-
"Le nazioni in guerra devono trovare una soluzione pacifica."
"Các quốc gia đang có chiến tranh cần tìm một giải pháp hòa bình."
-
"Molti soldati in guerra desiderano tornare a casa."
"Nhiều người lính đang tham chiến mong muốn được trở về nhà."