belligerante
Định nghĩa & Giải nghĩa "belligerante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è incline alla guerra, all'aggressività; che dimostra ostilità e desiderio di conflitto.
Ý nghĩa của "belligerante" trong tiếng Việt
Hiếu chiến và hung hăng trong việc ủng hộ một mục tiêu chính trị hoặc xã hội, và thường ủng hộ các phương pháp cực đoan, bạo lực hoặc đối đầu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "belligerante"
-
"Il governo ha adottato una politica estera belligerante."
"Chính phủ đã áp dụng một chính sách đối ngoại hiếu chiến."
-
"Il suo tono di voce era estremamente belligerante."
"Giọng nói của anh ta vô cùng hiếu chiến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "belligerante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "belligerante" & Ghi chú
Cách dùng "belligerante" đúng ngữ cảnh
Từ 'belligerante' trong tiếng Ý thường được dùng để mô tả thái độ hiếu chiến, sẵn sàng gây hấn hoặc tham gia vào các cuộc xung đột. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'aggressivo' (hung hăng) hoặc 'combattivo' (chiến đấu), vì 'belligerante' nhấn mạnh hơn vào sự sẵn sàng tham gia vào chiến tranh hoặc xung đột lớn.