(Vị trí top_banner)
Hình minh họa belligerante
B2
aggettivo B2 Chính trị, Xã hội

belligerante

/bel.li.d͡ʒeˈran.te/
hiếu chiến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "belligerante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è incline alla guerra, all'aggressività; che dimostra ostilità e desiderio di conflitto.

Ý nghĩa của "belligerante" trong tiếng Việt

Hiếu chiến và hung hăng trong việc ủng hộ một mục tiêu chính trị hoặc xã hội, và thường ủng hộ các phương pháp cực đoan, bạo lực hoặc đối đầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "belligerante"

  • "Il governo ha adottato una politica estera belligerante."

    "Chính phủ đã áp dụng một chính sách đối ngoại hiếu chiến."

  • "Il suo tono di voce era estremamente belligerante."

    "Giọng nói của anh ta vô cùng hiếu chiến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "belligerante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "belligerante" & Ghi chú

Cách dùng "belligerante" đúng ngữ cảnh

Từ 'belligerante' trong tiếng Ý thường được dùng để mô tả thái độ hiếu chiến, sẵn sàng gây hấn hoặc tham gia vào các cuộc xung đột. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'aggressivo' (hung hăng) hoặc 'combattivo' (chiến đấu), vì 'belligerante' nhấn mạnh hơn vào sự sẵn sàng tham gia vào chiến tranh hoặc xung đột lớn.

Ngữ pháp & Chia từ "belligerante" (Grammatica)