(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in natura
B2
locuzione avverbiale B2 Kinh tế, Thương mại

in natura

/in naˈtuːra/
bằng hàng hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in natura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con beni o servizi, anziché con denaro.

Ý nghĩa của "in natura" trong tiếng Việt

Thanh toán bằng hàng hóa, sản phẩm thay vì tiền mặt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in natura"

  • "L'azienda ha pagato i dipendenti in natura, offrendo loro prodotti alimentari anziché denaro."

    "Công ty đã trả lương cho nhân viên bằng hàng hóa, cung cấp cho họ các sản phẩm thực phẩm thay vì tiền mặt."

  • "Abbiamo concordato di saldare il debito in natura, fornendo servizi di consulenza."

    "Chúng tôi đã đồng ý thanh toán nợ bằng hàng hóa, cung cấp dịch vụ tư vấn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in natura"

Đồng nghĩa

in beni (bằng hàng hóa) in merce (bằng sản phẩm)

Cách dùng "in natura" & Ghi chú

Cách dùng "in natura" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'in natura' được sử dụng khi thanh toán hoặc trao đổi không dùng tiền mặt mà bằng hàng hóa, sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại hoặc kế toán.

Ngữ pháp & Chia từ "in natura" (Grammatica)