in natura
Định nghĩa & Giải nghĩa "in natura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con beni o servizi, anziché con denaro.
Ý nghĩa của "in natura" trong tiếng Việt
Thanh toán bằng hàng hóa, sản phẩm thay vì tiền mặt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "in natura"
-
"L'azienda ha pagato i dipendenti in natura, offrendo loro prodotti alimentari anziché denaro."
"Công ty đã trả lương cho nhân viên bằng hàng hóa, cung cấp cho họ các sản phẩm thực phẩm thay vì tiền mặt."
-
"Abbiamo concordato di saldare il debito in natura, fornendo servizi di consulenza."
"Chúng tôi đã đồng ý thanh toán nợ bằng hàng hóa, cung cấp dịch vụ tư vấn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in natura"
Đồng nghĩa
Cách dùng "in natura" & Ghi chú
Cách dùng "in natura" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'in natura' được sử dụng khi thanh toán hoặc trao đổi không dùng tiền mặt mà bằng hàng hóa, sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại hoặc kế toán.