(Vị trí top_banner)
Hình minh họa In salute
B1
Idiom B1 Sức khỏe/Idioms

In salute

/in saˈlute/
Khỏe mạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "In salute"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In buone condizioni fisiche e mentali; che gode di buona salute.

Ý nghĩa của "In salute" trong tiếng Việt

Trong tình trạng sức khỏe tốt; khỏe mạnh; sung sức; thịnh vượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "In salute"

  • "Dopo la vacanza, mi sento di nuovo in salute."

    "Sau kỳ nghỉ, tôi lại cảm thấy khỏe mạnh."

  • "Per mantenersi in salute, è importante fare esercizio fisico regolarmente."

    "Để giữ gìn sức khỏe, điều quan trọng là phải tập thể dục thường xuyên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "In salute"

Đồng nghĩa

Sano (Khỏe mạnh) Forte (Mạnh mẽ)

Trái nghĩa

Malato (Ốm yếu)

Cách dùng "In salute" & Ghi chú

Cách dùng "In salute" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng sức khỏe tổng thể tốt. Có thể sử dụng các từ khác như 'sano' hoặc 'forte' tùy vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "In salute" (Grammatica)