(Vị trí top_banner)
Hình minh họa condizioni
B1
sostantivo B1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

condizioni

/konˈditt͡sjoːni/
điều khoản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "condizioni"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Requisiti o clausole stabilite in un accordo o contratto.

Ý nghĩa của "condizioni" trong tiếng Việt

Các điều kiện mà mọi người đồng ý như một phần của một thỏa thuận hoặc hợp đồng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "condizioni"

  • "Le condizioni del contratto sono molto chiare."

    "Các điều khoản của hợp đồng rất rõ ràng."

  • "Dobbiamo discutere le condizioni di vendita."

    "Chúng ta cần thảo luận về các điều khoản bán hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "condizioni"

Đồng nghĩa

termini (điều khoản) clausole (điều khoản, điều kiện)

Cách dùng "condizioni" & Ghi chú

Cách dùng "condizioni" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "condizioni" thường được sử dụng để chỉ các điều khoản cụ thể trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận. Nó tương đương với "điều khoản" trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng vì có thể có các từ đồng nghĩa khác với sắc thái khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "condizioni" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la condizione
La condizione del paziente è stabile.
(Tình trạng của bệnh nhân đã ổn định.)
Với mạo từ xác định le condizioni
Le condizioni meteorologiche sono avverse.
(Điều kiện thời tiết rất khắc nghiệt.)
Với mạo từ không xác định una condizione
Una condizione necessaria è la buona volontà.
(Một điều kiện cần thiết là ý chí tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Le condizioni del contratto sono molto chiare."

    "Các điều kiện của hợp đồng rất rõ ràng."

  • "Il rispetto delle condizioni è fondamentale per il successo del progetto."

    "Việc tuân thủ các điều kiện là yếu tố cơ bản cho sự thành công của dự án."

  • "Non possiamo accettare le condizioni imposte dalla banca."

    "Chúng tôi không thể chấp nhận các điều kiện do ngân hàng áp đặt."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Abbiamo negoziato un contratto che include delle condizioni molto favorevoli."

    "Chúng tôi đã đàm phán một hợp đồng bao gồm những điều kiện rất thuận lợi."

  • "La banca ha imposto delle condizioni stringenti per concedere il prestito."

    "Ngân hàng đã áp đặt những điều kiện ngặt nghèo để cho vay."

  • "Ci sono delle condizioni da rispettare per partecipare al concorso."

    "Có những điều kiện cần tuân thủ để tham gia cuộc thi."

Danh từ số nhiều
  • "Le condizioni del contratto sono molto chiare."

    "Các điều kiện của hợp đồng rất rõ ràng."

  • "Abbiamo discusso a lungo le condizioni di vendita."

    "Chúng tôi đã thảo luận rất lâu về các điều kiện bán hàng."

  • "Quali sono le condizioni per ottenere il prestito?"

    "Các điều kiện để nhận được khoản vay là gì?"