(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inaccessibile
B2
aggettivo B2 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Quyền tiếp cận

inaccessibile

/inatʧesˈsibile/
công viên không thể tiếp cận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inaccessibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può raggiungere o a cui non si può accedere facilmente.

Ý nghĩa của "inaccessibile" trong tiếng Việt

Không thể tiếp cận được; khó đến được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inaccessibile"

  • "La cima della montagna è inaccessibile d'inverno a causa della neve."

    "Đỉnh núi không thể tiếp cận vào mùa đông vì tuyết."

  • "Il linguaggio del filosofo era inaccessibile ai più."

    "Ngôn ngữ của nhà triết học khó hiểu đối với hầu hết mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inaccessibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inaccessibile" & Ghi chú

Cách dùng "inaccessibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'inaccessibile' thường được dùng để chỉ những nơi khó tiếp cận về mặt địa lý hoặc những thứ khó hiểu, khó đạt được.

Ngữ pháp & Chia từ "inaccessibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia vecchia casa di montagna è diventata inaccessibile dopo la frana."

    "Ngôi nhà cũ của tôi trên núi đã trở nên không thể tiếp cận được sau trận lở đất."

  • "Il suo cuore è inaccessibile a qualsiasi sentimento dopo la delusione."

    "Trái tim anh ấy/cô ấy trở nên không thể chạm tới bất kỳ cảm xúc nào sau sự thất vọng."

  • "I loro sogni sono diventati inaccessibili a causa della crisi economica."

    "Những giấc mơ của họ đã trở nên không thể đạt được do cuộc khủng hoảng kinh tế."