(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inaccettabilità
C1
sostantivo C1 Luật pháp

inaccettabilità

/inatt͡ʃettabiˈlita/
sự không thể chấp nhận
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inaccettabilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che non è accettabile; condizione di ciò che non è ammesso o permesso, specialmente come prova in tribunale.

Ý nghĩa của "inaccettabilità" trong tiếng Việt

Trạng thái không thể chấp nhận được; điều kiện không được chấp nhận hoặc không được phép, đặc biệt là bằng chứng tại tòa án.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inaccettabilità"

  • "L'inaccettabilità della corruzione è un principio fondamentale per una società giusta."

    "Sự không thể chấp nhận của tham nhũng là một nguyên tắc cơ bản cho một xã hội công bằng."

  • "L'avvocato ha contestato l'inaccettabilità della prova presentata dalla procura."

    "Luật sư đã phản đối sự không thể chấp nhận của bằng chứng do viện kiểm sát trình bày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inaccettabilità"

Đồng nghĩa

inammissibilità (tính không thể chấp nhận, không được phép)

Trái nghĩa

Cách dùng "inaccettabilità" & Ghi chú

Cách dùng "inaccettabilità" đúng ngữ cảnh

Từ 'inaccettabilità' trong tiếng Ý tương đương với 'sự không thể chấp nhận' trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh tính chất không thể chấp nhận được của một tình huống, hành động hoặc bằng chứng nào đó. Cần phân biệt với 'non accettabile' là tính từ.

Ngữ pháp & Chia từ "inaccettabilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inaccettabilità
L'inaccettabilità della proposta era evidente a tutti.
(Sự không thể chấp nhận được của đề xuất là hiển nhiên với tất cả mọi người.)
Với mạo từ xác định le inaccettabilità
Le inaccettabilità di certe scuse sono spesso dovute alla mancanza di sincerità.
(Sự không thể chấp nhận được của một số lời xin lỗi thường là do thiếu chân thành.)
Với mạo từ không xác định un'inaccettabilità
C'era un'inaccettabilità generale verso il suo comportamento.
(Có một sự không thể chấp nhận chung đối với hành vi của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'inaccettabilità della sua proposta era evidente a tutti."

    "Sự không thể chấp nhận được trong đề xuất của anh ấy là điều hiển nhiên với tất cả mọi người."

  • "Abbiamo discusso a lungo sull'inaccettabilità di tale comportamento."

    "Chúng tôi đã thảo luận rất lâu về sự không thể chấp nhận được của hành vi như vậy."

  • "Il giudice ha sottolineato l'inaccettabilità delle prove presentate dalla difesa."

    "Thẩm phán đã nhấn mạnh sự không thể chấp nhận được của các bằng chứng mà bên bào chữa đưa ra."