(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accettabilità
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Đạo đức học

accettabilità

/atʃetːabiliˈta/
tính chấp nhận được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accettabilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è accettabile, di ciò che si può accettare.

Ý nghĩa của "accettabilità" trong tiếng Việt

Tính chấp nhận được, khả năng được chấp nhận, sự vừa ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accettabilità"

  • "L'accettabilità sociale di questa pratica è in discussione."

    "Tính chấp nhận được của hoạt động này trong xã hội đang được tranh luận."

  • "Abbiamo valutato l'accettabilità del compromesso proposto."

    "Chúng tôi đã đánh giá tính chấp nhận được của thỏa hiệp được đề xuất."

Cách dùng "accettabilità" & Ghi chú

Cách dùng "accettabilità" đúng ngữ cảnh

Từ 'accettabilità' trong tiếng Ý tương đương với 'tính chấp nhận được' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ khả năng hoặc mức độ mà một điều gì đó được chấp nhận hoặc được coi là phù hợp. Lưu ý sự khác biệt nhỏ so với 'accettazione' (sự chấp nhận).

Ngữ pháp & Chia từ "accettabilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'accettabilità
L'accettabilità di questa proposta è ancora in discussione.
(Tính chấp nhận được của đề xuất này vẫn đang được thảo luận.)
Với mạo từ xác định le accettabilità
Le accettabilità delle diverse soluzioni sono state valutate attentamente.
(Tính chấp nhận được của các giải pháp khác nhau đã được đánh giá cẩn thận.)
Với mạo từ không xác định un'accettabilità
C'è un'accettabilità generale per questo tipo di comportamento?
(Có một sự chấp nhận chung cho loại hành vi này không?)