(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inaffidabile
B2
aggettivo B2 Tổng quát

inaffidabile

/inaffiˈdaːbile/
không đáng tin
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inaffidabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi non è degno di fiducia; che non mantiene le promesse o gli impegni presi.

Ý nghĩa của "inaffidabile" trong tiếng Việt

1. (Về người) không đáng tin cậy; có xu hướng quên hoặc bỏ dở kế hoạch hoặc cam kết. 2. (Về thức ăn) có dạng vảy hoặc dễ vỡ thành vảy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inaffidabile"

  • "È un venditore inaffidabile, non fidarti delle sue promesse."

    "Anh ta là một người bán hàng không đáng tin, đừng tin vào những lời hứa của anh ta."

  • "Quel meccanico è inaffidabile, ti consiglio di cambiarlo."

    "Người thợ máy đó không đáng tin, tôi khuyên bạn nên đổi người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inaffidabile"

Đồng nghĩa

poco affidabile (không đáng tin cậy) infido (xảo trá, không trung thực)

Trái nghĩa

affidabile (đáng tin cậy) fidato (được tin tưởng)

Cách dùng "inaffidabile" & Ghi chú

Cách dùng "inaffidabile" đúng ngữ cảnh

Từ "inaffidabile" dùng để chỉ người hoặc vật không đáng tin cậy, không thể dựa vào được. Lưu ý sắc thái mạnh hơn so với "non affidabile".

Ngữ pháp & Chia từ "inaffidabile" (Grammatica)