inaffidabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "inaffidabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi non è degno di fiducia; che non mantiene le promesse o gli impegni presi.
Ý nghĩa của "inaffidabile" trong tiếng Việt
1. (Về người) không đáng tin cậy; có xu hướng quên hoặc bỏ dở kế hoạch hoặc cam kết. 2. (Về thức ăn) có dạng vảy hoặc dễ vỡ thành vảy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inaffidabile"
-
"È un venditore inaffidabile, non fidarti delle sue promesse."
"Anh ta là một người bán hàng không đáng tin, đừng tin vào những lời hứa của anh ta."
-
"Quel meccanico è inaffidabile, ti consiglio di cambiarlo."
"Người thợ máy đó không đáng tin, tôi khuyên bạn nên đổi người khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inaffidabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inaffidabile" & Ghi chú
Cách dùng "inaffidabile" đúng ngữ cảnh
Từ "inaffidabile" dùng để chỉ người hoặc vật không đáng tin cậy, không thể dựa vào được. Lưu ý sắc thái mạnh hơn so với "non affidabile".