(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affidabile
B1
aggettivo B1 Kỹ thuật, Công nghệ

affidabile

/affiˈda.bi.le/
vận hành đáng tin cậy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affidabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di cui ci si può fidare; che dà affidamento.

Ý nghĩa của "affidabile" trong tiếng Việt

Đáng tin cậy, có thể tin được, hoạt động tốt và ổn định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affidabile"

  • "È un'auto molto affidabile, non mi ha mai dato problemi."

    "Đây là một chiếc xe rất đáng tin cậy, nó chưa bao giờ gây ra vấn đề cho tôi."

  • "Marco è un collega affidabile, puoi contare su di lui."

    "Marco là một đồng nghiệp đáng tin cậy, bạn có thể tin tưởng vào anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affidabile"

Đồng nghĩa

sicuro (an toàn, chắc chắn) fidato (đáng tin cậy, trung thành)

Trái nghĩa

Cách dùng "affidabile" & Ghi chú

Cách dùng "affidabile" đúng ngữ cảnh

『Affidabile』thường được dùng để chỉ một người hoặc một vật có thể tin cậy được, hoạt động ổn định và không gây thất vọng. Cần phân biệt với 『sicuro』(an toàn) và 『certo』(chắc chắn).

Ngữ pháp & Chia từ "affidabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più affidabile di Luca nel mantenere le promesse."

    "Marco đáng tin cậy hơn Luca trong việc giữ lời hứa."

  • "Tra tutti i meccanici che conosco, Giorgio è il più affidabile."

    "Trong số tất cả các thợ máy tôi biết, Giorgio là người đáng tin cậy nhất."

  • "Questa marca di automobili è considerata la meno affidabile sul mercato."

    "Thương hiệu ô tô này được coi là ít đáng tin cậy nhất trên thị trường."