(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incolore
B1
aggettivo B1 Quang học, Y học

incolore

/iŋkoˈlore/
sự không màu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incolore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di colore; che non ha colore.

Ý nghĩa của "incolore" trong tiếng Việt

Trạng thái không có màu sắc; tình trạng không biểu hiện hoặc tạo ra bất kỳ màu nào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incolore"

  • "L'acqua distillata è incolore e inodore."

    "Nước cất không màu và không mùi."

  • "Alcuni gas sono incolori e quindi difficili da rilevare."

    "Một số loại khí không màu nên khó phát hiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incolore"

Đồng nghĩa

senza colore (không có màu)

Trái nghĩa

Cách dùng "incolore" & Ghi chú

Cách dùng "incolore" đúng ngữ cảnh

Từ 'incolore' trong tiếng Ý dùng để chỉ sự thiếu màu sắc, tương tự như 'sự không màu' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'trắng' (bianco) hoặc 'trong suốt' (trasparente).

Ngữ pháp & Chia từ "incolore" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'acquario, ma l'acqua è incolore."

    "Đó là một bể cá đẹp, nhưng nước lại không màu."

  • "Quel vino incolore non mi sembra invitante."

    "Rượu vang không màu đó có vẻ không hấp dẫn đối với tôi."

  • "Sono dei bei fiori, ma preferirei quelli colorati invece di questi incolori."

    "Chúng là những bông hoa đẹp, nhưng tôi thích những bông hoa có màu sắc hơn là những bông hoa không màu này."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "L'acqua distillata è più incolore dell'acqua del rubinetto."

    "Nước cất trong hơn nước máy."

  • "Tra tutti i liquidi che ho analizzato, questo campione è il più incolore."

    "Trong tất cả các chất lỏng mà tôi đã phân tích, mẫu này là trong suốt nhất."

  • "La gelatina alimentare, per essere di alta qualità, deve essere il meno incolore possibile."

    "Gelatin thực phẩm, để có chất lượng cao, phải càng ít màu càng tốt."