(Vị trí top_banner)
Hình minh họa colorato
A2
aggettivo A2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

colorato

/koloˈrato/
có màu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "colorato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha colore, che non è bianco, nero o grigio.

Ý nghĩa của "colorato" trong tiếng Việt

Có màu sắc; không phải đen, trắng hoặc xám.

Câu ví dụ tiếng Ý với "colorato"

  • "Un arcobaleno è colorato."

    "Cầu vồng thì có màu sắc."

  • "Ho comprato un vestito colorato per l'estate."

    "Tôi đã mua một chiếc váy có màu sắc để mặc vào mùa hè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "colorato"

Đồng nghĩa

variopinto (nhiều màu sắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "colorato" & Ghi chú

Cách dùng "colorato" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'colorato' thường được dùng để chỉ những vật có màu sắc tươi sáng và rực rỡ. Cần phân biệt với 'a colori' (in color) được dùng như một trạng ngữ.

Ngữ pháp & Chia từ "colorato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un libro colorato per il mio bambino."

    "Tôi đã mua một cuốn sách đầy màu sắc cho đứa con của tôi."

  • "Le farfalle colorate volano nel giardino."

    "Những con bướm sặc sỡ bay trong vườn."

  • "La casa colorata è molto accogliente."

    "Ngôi nhà đầy màu sắc rất ấm cúng."