(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incondizionatamente
B2
avverbio B2 General

incondizionatamente

/inkonditsjonaˈtamente/
vô điều kiện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incondizionatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Senza condizioni; assolutamente, completamente.

Ý nghĩa của "incondizionatamente" trong tiếng Việt

Một cách vô điều kiện; tuyệt đối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incondizionatamente"

  • "Mi fido di te incondizionatamente."

    "Tôi tin bạn một cách vô điều kiện."

  • "Il partito ha sostenuto il leader incondizionatamente."

    "Đảng đã ủng hộ nhà lãnh đạo một cách vô điều kiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incondizionatamente"

Đồng nghĩa

assolutamente (tuyệt đối) totalmente (hoàn toàn)

Trái nghĩa

Cách dùng "incondizionatamente" & Ghi chú

Cách dùng "incondizionatamente" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự hoàn toàn, không có bất kỳ giới hạn hoặc ngoại lệ nào. Tương đương với các cụm từ như 'tuyệt đối', 'hoàn toàn' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "incondizionatamente" (Grammatica)