(Vị trí top_banner)
Hình minh họa condizionatamente
B2
avverbio B2 Logic, Luật, Ngôn ngữ học

condizionatamente

/kondit͡sionaˈtamente/
có điều kiện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "condizionatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo condizionato; subordinatamente a una o più condizioni o requisiti; non assolutamente.

Ý nghĩa của "condizionatamente" trong tiếng Việt

Một cách có điều kiện; phụ thuộc vào một hoặc nhiều điều kiện hoặc yêu cầu; không tuyệt đối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "condizionatamente"

  • "Il progetto è stato approvato condizionatamente all'ottenimento dei permessi necessari."

    "Dự án đã được phê duyệt có điều kiện, phụ thuộc vào việc có được các giấy phép cần thiết."

  • "Ho accettato l'offerta di lavoro condizionatamente a un aumento di stipendio dopo sei mesi."

    "Tôi đã chấp nhận lời mời làm việc có điều kiện là sẽ được tăng lương sau sáu tháng."

Cách dùng "condizionatamente" & Ghi chú

Cách dùng "condizionatamente" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'condizionatamente' diễn tả sự phụ thuộc vào một điều kiện nào đó. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ sự chắc chắn hoặc tuyệt đối.

Ngữ pháp & Chia từ "condizionatamente" (Grammatica)